responsavelmente
/ʁɨʃpũsɐvɛɫˈmẽtɨ/
một cách có trách nhiệm
Intermediário (B1)
Significado "responsavelmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma responsável; com sentido de dever ou cautela.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách có trách nhiệm; với ý thức về nghĩa vụ hoặc sự cẩn trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Devemos agir responsavelmente em todas as situações."
"Chúng ta nên hành động một cách có trách nhiệm trong mọi tình huống."
"O governo está a tentar resolver a crise responsavelmente."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng một cách có trách nhiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais responsavelmente que |
Ele agiu mais responsavelmente que o esperado.
(Anh ấy hành động có trách nhiệm hơn so với dự kiến.) |
| Superlativo | muito responsavelmente / responsavelmenteíssimamente |
Ele lidou com a situação muito responsavelmente. / Ele lidou com a situação responsavelmenteíssimamente.
(Anh ấy xử lý tình huống rất có trách nhiệm. / Anh ấy xử lý tình huống một cách vô cùng có trách nhiệm.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase para enfatizar. |
Agiram responsavelmente durante a crise. / Responsavelmente, todos seguiram as instruções.
(Họ đã hành động có trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng. / Có trách nhiệm, mọi người đều tuân theo hướng dẫn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
