(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ressuscitar
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Văn học

ressuscitar

/ʁɨsuʃsiˈtaɾ/
làm sống lại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ressuscitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Trazer de novo à vida; reviver.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm sống lại, hồi sinh; phục hồi, làm cho cái gì đó mạnh mẽ hoặc hoạt động trở lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fé pode ressuscitar a esperança."

    "Niềm tin có thể làm sống lại hy vọng."

  • "Após anos de inatividade, o projeto foi ressuscitado."

    "Sau nhiều năm không hoạt động, dự án đã được phục hồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reanimar(hồi sinh) revitalizar(làm sống lại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Chú ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: ressuscitar alguém (làm sống lại ai đó), ressuscitar-se (tự hồi sinh).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ressuscito
Eu ressuscitá-lo-ei na minha fé.
(Eu vou ressuscitá-lo na minha fé.)
Tu ressuscitas
Ele/Você ressuscita
Nós ressuscitamos
Eles/Vocês ressuscitam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ressuscitei
Ele ressuscitou Lázaro dos mortos.
(Ele ressuscitou Lázaro dos mortos.)
Tu ressuscitaste
Ele/Você ressuscitou
Nós ressuscitámos
Eles/Vocês ressuscitaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ressuscitava
Ressuscitava memórias antigas com as suas histórias.
(Ressuscitava memórias antigas com as suas histórias.)
Tu ressuscitavas
Ele/Você ressuscitava
Nós ressuscitávamos
Eles/Vocês ressuscitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de ter sido dado como morto, o velho António foi ressuscitado por um milagre."
    Sau khi bị cho là đã chết, lão António đã được hồi sinh bởi một phép màu.
    'Ressuscitado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ressuscitar' được dùng ở đây trong cấu trúc bị động. Cấu trúc 'ter sido' + particípio passado biểu thị hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
  • "A lenda conta que Lázaro foi ressuscitado por Jesus Cristo."
    Truyền thuyết kể rằng Lázaro đã được hồi sinh bởi Chúa Giêsu Kitô.
    'Ressuscitado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ressuscitar'. Câu này sử dụng thể bị động với 'foi' (ser - quá khứ đơn).
  • "Dizem que a esperança foi ressuscitada nos corações das pessoas após o fim da guerra. "
    Người ta nói rằng hy vọng đã được hồi sinh trong trái tim mọi người sau khi chiến tranh kết thúc.
    'Ressuscitada' (chú ý hòa hợp giống cái với 'esperança') là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ressuscitar', được dùng trong cấu trúc bị động. Câu này sử dụng 'foi ressuscitada' (ser - quá khứ đơn) để diễn tả một hành động đã hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)