matar
[mɐˈtaɾ]
giết
Iniciante (A1)
Significado "matar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar a morte de um ser vivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cái chết của một người, động vật hoặc thực vật.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele matou um mosquito."
"Anh ấy đã giết một con muỗi."
"Não quero estar a matar o meu tempo aqui."
"Tôi không muốn giết thời gian của mình ở đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) varia dependendo do contexto (e.g., «Ele matou-o» ou «Ele o matou»).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mato |
Eu mato saudades da minha família.
(Tôi rất nhớ gia đình.) |
| Tu | mates | |
| Ele/Você | mata | |
| Nós | matamos | |
| Eles/Vocês | matam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | matei |
Ele matou um mosquito.
(Anh ấy đã giết một con muỗi.) |
| Tu | mataste | |
| Ele/Você | matou | |
| Nós | matámos | |
| Eles/Vocês | mataram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | matava |
Quando era criança, eu matava formigas no jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi thường giết kiến trong vườn.) |
| Tu | matavas | |
| Ele/Você | matava | |
| Nós | matávamos | |
| Eles/Vocês | matavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu não mato animais por desporto; acho cruel."Tôi không giết động vật vì thể thao; tôi thấy nó tàn nhẫn.Động từ 'matar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') là 'mato' trong thì Presente do Indicativo. Câu này diễn tả một thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
-
"Tu não estás a matar formigas! Isso é mau para o jardim."Cậu không được giết kiến! Điều đó không tốt cho khu vườn.Động từ 'matar' ở dạng nguyên thể ('matar') được sử dụng trong cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a matar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, 'estás' là dạng chia của 'estar'. 'Não' đặt trước động từ để phủ định.
-
"Os pesticidas matam os insetos nas plantações."Thuốc trừ sâu giết côn trùng trên các đồn điền.Động từ 'matar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('os pesticidas' tương đương 'eles') là 'matam'. Câu này diễn tả một sự thật chung về tác dụng của thuốc trừ sâu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
