(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revelação
B2
noun Feminino B2 Pháp luật, Truyền thông

revelação

/ʁɨvɨlɐˈsɐ̃w̃/
sự tiết lộ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revelação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de revelar ou tornar público algo privado, secreto ou desconhecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tiết lộ hoặc công khai điều gì đó riêng tư, bí mật hoặc chưa từng được biết đến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A revelação do segredo causou grande alvoroço."

    "Việc tiết lộ bí mật đã gây ra náo động lớn."

  • "A polícia está a investigar a revelação de informações confidenciais."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tiết lộ thông tin mật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: revelações. Danh từ đuôi '-ão' (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) revelações
As revelações daquele livro chocaram o público.
(Những tiết lộ trong cuốn sách đó đã gây sốc cho công chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) revelaçãozinha
Foi apenas uma revelaçãozinha, nada de mais.
(Đó chỉ là một tiết lộ nhỏ, không có gì to tát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes causar uma verdadeira revelação, tens de estar a trabalhar arduamente nos bastidores."
    Để có thể tạo ra một sự tiết lộ thực sự, bạn phải đang làm việc chăm chỉ sau hậu trường.
    Sử dụng 'poderes' (Infinitivo Pessoal của 'poder' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a trabalhar' (thì tiếp diễn) cho hành động đang diễn ra. 'Tens de' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết (you have to).
  • "Apesar de serem revelações chocantes, acredito que, para se chegar à verdade, elas eram necessárias."
    Mặc dù chúng là những tiết lộ gây sốc, tôi tin rằng để đạt được sự thật, chúng là cần thiết.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas') sau 'Apesar de' để diễn tả sự nhượng bộ. 'Se chegar' là cấu trúc câu bị động.
  • "O diretor exigiu que, antes de darem a revelação, estivessem todos a par dos detalhes."
    Giám đốc yêu cầu rằng, trước khi đưa ra tiết lộ, tất cả mọi người phải nắm rõ các chi tiết.
    Sử dụng 'darem' (Infinitivo Pessoal của 'dar' chia cho 'eles/elas') sau 'antes de' trong mệnh đề phụ thuộc. 'Estivessem a par' có nghĩa là 'nắm rõ/biết về'. 'Estivessem a' là Imperfeito do Conjuntivo của 'Estar', theo sau là giới từ 'a'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a revelação bombástica logo que a puder confirmar."
    Ta sẽ cho ngươi biết một tiết lộ gây sốc ngay khi ta có thể xác nhận nó.
    Mesóclise được sử dụng với thì tương lai đơn ('darei'). 'Te' (đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít) được chèn vào giữa động từ 'dar' và đuôi tương lai '-ei'. Lưu ý dùng 'puder' (subjuntivo) sau 'logo que' và dùng 'dar-te-ei' thay vì 'te darei' (sai quy tắc).
  • "Dir-se-ia que a revelação dos documentos secretos estava a causar grande alvoroço na redação."
    Người ta có thể nói rằng việc tiết lộ các tài liệu mật đang gây ra náo động lớn trong tòa soạn.
    Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện ('diria'). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn vào giữa động từ 'dir' và đuôi điều kiện '-ia'. Cấu trúc 'estar a causar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dir-se-ia' là một cách diễn đạt trang trọng và khách quan.
  • "Mostrar-vos-ei as revelações mais importantes assim que estiver a par de todos os detalhes."
    Ta sẽ cho các ngươi xem những tiết lộ quan trọng nhất ngay khi ta nắm được tất cả các chi tiết.
    Mesóclise được sử dụng với thì tương lai đơn ('mostrarei'). 'Vos' (đại từ tân ngữ ngôi 2 số nhiều) được chèn vào giữa động từ 'mostrar' và đuôi tương lai '-ei'. Lưu ý sử dụng 'vos' thay vì 'vocês' (Brazil) và dùng 'Mostrar-vos-ei' thay vì 'vos mostrarei' (sai quy tắc). 'Estar a par' nghĩa là 'biết'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua revelação sobre a viagem surpreendeu-me bastante."
    Tiết lộ của bạn về chuyến đi đã làm tôi khá ngạc nhiên.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') đứng trước danh từ 'revelação'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (surpreendeu-me) theo quy tắc chính vị (ênclise) trong câu khẳng định, là chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As revelações dele no processo foram cruciais, mas as nossas também ajudaram."
    Những tiết lộ của anh ấy trong vụ kiện là then chốt, nhưng những tiết lộ của chúng ta cũng đã giúp ích.
    Ví dụ này kết hợp hai loại sở hữu: 'dele' (của anh ấy) là đại từ sở hữu đặt sau danh từ, và 'as nossas' (những cái của chúng ta) là đại từ sở hữu thay thế cho cụm danh từ 'as nossas revelações'.
  • "Neste momento, estou a ouvir as vossas revelações com muita atenção."
    Ngay lúc này, tôi đang lắng nghe những tiết lộ của các bạn với sự tập trung cao độ.
    Sử dụng cấu trúc tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estou a ouvir' (tôi đang nghe). Hạn định từ sở hữu 'vossas' (của các bạn) được dùng cho ngôi 'vós' (ngôi thứ 2 số nhiều), đồng thời phù hợp về giống (cái) và số (nhiều) với danh từ 'revelações'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)