revelado
/ʁɨvɨˈladu/
được tiết lộ
Intermediário (B1)
Significado "revelado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornado conhecido ou público; descoberto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tiết lộ, được khám phá, được làm cho mọi người biết điều gì đó trước đây chưa biết hoặc bí mật.
Exemplos (Ví dụ)
"O segredo foi revelado durante a reunião."
"Bí mật đã được tiết lộ trong cuộc họp."
"A verdade foi revelada após a investigação."
"Sự thật đã được tiết lộ sau cuộc điều tra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ví dụ về vị trí của clíticos (đại từ): Foi-me revelado (Nó đã được tiết lộ cho tôi).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelo |
Eu revelo o segredo a ti.
(Tôi tiết lộ bí mật cho bạn.) |
| Tu | revelas | |
| Ele/Você | revela | |
| Nós | revelamos | |
| Eles/Vocês | revelam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelei |
Ele revelou a verdade ontem.
(Anh ấy đã tiết lộ sự thật vào ngày hôm qua.) |
| Tu | revelaste | |
| Ele/Você | revelou | |
| Nós | revelámos | |
| Eles/Vocês | revelaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelava |
Eu revelava os meus sentimentos quando era mais jovem.
(Tôi thường bày tỏ cảm xúc của mình khi còn trẻ.) |
| Tu | revelavas | |
| Ele/Você | revelava | |
| Nós | revelávamos | |
| Eles/Vocês | revelavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Tu revelarias a tua fonte se te pedissem para o fazer?"Bạn sẽ tiết lộ nguồn tin của mình nếu họ yêu cầu bạn làm vậy ư?Động từ 'revelar' được chia ở thì Condicional Simples (revelarias) cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' trong 'se te pedissem' đứng trước động từ (proclise) vì có 'se', tuân thủ ngữ pháp chuẩn châu Âu.
-
"Se a verdade sobre o caso fosse revelada, a reputação dele estaria a ser seriamente afetada."Nếu sự thật về vụ việc bị tiết lộ, danh tiếng của anh ấy sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.Mệnh đề điều kiện dùng 'fosse revelada' (ser + particípio passado). Mệnh đề chính dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estaria a ser afetada) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai điều kiện, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Mesmo sem provas concretas, a investigação revelaria pistas importantes."Ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể, cuộc điều tra cũng sẽ tiết lộ những manh mối quan trọng.Động từ 'revelar' được chia ở thì Condicional Simples (revelaria) cho ngôi thứ ba số ít ('a investigação'). Ví dụ này thể hiện một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện giả định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu talento para a música já se revelava, e estavas sempre a cantar e a tocar piano."Khi còn bé, tài năng âm nhạc của con đã được bộc lộ, và con luôn hát và chơi piano.Sử dụng 'revelava' ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a cantar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục tại thời điểm đó. 'Teu' là dạng sở hữu của 'Tu'.
-
"A verdade sobre o caso raramente se revelava durante o julgamento, pois as testemunhas estavam a mentir."Sự thật về vụ việc hiếm khi được tiết lộ trong phiên tòa, vì các nhân chứng đang nói dối.'Revelava' diễn tả sự thật không thường xuyên được tiết lộ trong quá khứ. 'Se revelava' sử dụng đại từ phản thân 'se'. 'Estavam a mentir' chỉ hành động nói dối đang tiếp diễn.
-
"Antigamente, o segredo da receita de família nunca se revelava a estranhos, mas hoje em dia a situação é diferente."Ngày xưa, bí mật của công thức gia đình không bao giờ được tiết lộ cho người lạ, nhưng ngày nay tình hình đã khác.'Revelava' chỉ một hành động không xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Se revelava' sử dụng đại từ phản thân 'se'. 'Antigamente' là một trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Động từ phản thân
-
"O segredo foi revelado, e agora tu estás a arrepender-te de não me teres contado antes."Bí mật đã được tiết lộ, và giờ mày đang hối hận vì đã không kể cho tao trước.Sử dụng 'estar a arrepender-te' (thì tiếp diễn), ngôi 'tu' (mày/bạn thân mật) với 'te' là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis) vì sau liên từ 'e'.
-
"Depois de o escândalo ter sido revelado, o político começa a lavar-se as mãos."Sau khi vụ bê bối được phanh phui, chính trị gia bắt đầu rửa tay (chối bỏ trách nhiệm).Cấu trúc 'lavar-se as mãos' (rửa tay - nghĩa bóng: chối bỏ trách nhiệm). Sử dụng 'começa a lavar-se', thể hiện hành động bắt đầu diễn ra (estar a + infinitive).
-
"A verdade foi revelada, e agora eles estão a zangar-se uns com os outros por causa disso."Sự thật đã được phơi bày, và giờ họ đang giận dỗi nhau vì chuyện đó.'Eles estão a zangar-se' - thì hiện tại tiếp diễn với 'estar a + infinitive'. 'Zangar-se' là động từ phản thân (tự làm mình giận).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
