(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reverter
B2
Verbo B2 Tổng quát

reverter

[ʁɨ.vɛɾˈteɾ]
trở lại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reverter" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Voltar a um estado anterior ou menos desenvolvido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở lại một trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após a crise, a empresa reverteu a sua política de investimentos."

    "Sau khủng hoảng, công ty đã đảo ngược chính sách đầu tư của mình."

  • "O governo espera que a medida reverta a tendência de aumento do desemprego."

    "Chính phủ hy vọng rằng biện pháp này sẽ đảo ngược xu hướng gia tăng thất nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação pronominal. Ex: 'Reverteu a situação' (Ele reverteu a situação).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reverto
Eu reverto a situação quando vejo injustiça.
(Tôi đảo ngược tình hình khi thấy sự bất công.)
Tu revertes
Ele/Você reverte
Nós revertemos
Eles/Vocês revertem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reverti
Ele reverteu a decisão após ouvir os argumentos.
(Anh ấy đã đảo ngược quyết định sau khi nghe các lập luận.)
Tu reverteste
Ele/Você reverteu
Nós revertemos
Eles/Vocês reverteram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu revertia
Antes, eu revertia sempre que algo corria mal.
(Trước đây, tôi luôn đảo ngược tình thế mỗi khi có điều gì đó không ổn.)
Tu revertias
Ele/Você revertia
Nós revertíamos
Eles/Vocês revertiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu revertias frequentemente para a tua língua materna quando estavas a tentar aprender português, mesmo que já estivesses a entender bem."
    Khi còn bé, con thường xuyên quay trở lại tiếng mẹ đẻ khi đang cố gắng học tiếng Bồ Đào Nha, ngay cả khi con đã hiểu khá rõ rồi.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, revertias, estavas a tentar, estivesses a entender) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc trạng thái kéo dài. Ngôi 'tu' được sử dụng với dạng động từ chia tương ứng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (estavas a tentar).
  • "Antigamente, as pessoas revertiam para métodos de comunicação mais rudimentares quando a eletricidade falhava frequentemente nas aldeias, e todos começavam a usar velas."
    Ngày xưa, mọi người quay trở lại các phương pháp giao tiếp thô sơ hơn khi điện thường xuyên bị cúp ở các ngôi làng, và mọi người bắt đầu sử dụng nến.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (revertiam, falhava, começavam) để mô tả các hành động thường xảy ra hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Antigamente' chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ. Không dùng 'Você', chủ ngữ 'as pessoas' tương đương ngôi 'eles'.
  • "Antes da introdução de novas políticas, a empresa revertia constantemente para práticas de gestão antigas sempre que enfrentava uma crise, e isso estava a prejudicar a sua reputação."
    Trước khi giới thiệu các chính sách mới, công ty liên tục quay trở lại các phương pháp quản lý cũ bất cứ khi nào đối mặt với khủng hoảng, và điều đó đang làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (revertia, enfrentava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại. 'Estar a + infinitivo' (estava a prejudicar) diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm trong quá khứ. Không dùng 'Você', chủ ngữ 'a empresa' tương đương ngôi 'ela'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para reverter a situação, tens de estar a trabalhar arduamente todos os dias."
    Để đảo ngược tình hình, bạn phải làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
    Sử dụng 'tens de' (tu tens de) + infinitivo để diễn tả sự cần thiết (bạn phải). 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "É importante revertê-la, para não corrermos o risco de perder tudo."
    Việc đảo ngược nó là quan trọng, để chúng ta không có nguy cơ mất tất cả.
    'Revertê-la': 'reverter + a' (đại từ 'a' thay thế cho 'situação', được đặt sau động từ nguyên thể ('enclise') và nối bằng dấu gạch ngang. Lưu ý sử dụng 'corrermos' (chia cho 'nós' trong 'Infinitivo Pessoal').
  • "Para eles reverterem a decisão, será necessário apresentar provas concretas."
    Để họ đảo ngược quyết định, cần phải trình bày bằng chứng cụ thể.
    'Para eles reverterem': Cấu trúc 'para + sujeito + infinitivo pessoal' (để họ làm gì đó). 'Reverterem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều của 'reverter' trong 'Infinitivo Pessoal'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)