(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escarnecer
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

escarnecer

[iʃkɐɾˈnesɐɾ]
chế giễu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escarnecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Zombar de alguém ou de algo de forma mordaz ou depreciativa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhạo báng, chế giễu một cách khinh bỉ hoặc coi thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não o faças, estás a escarnecer da sua dor."

    "Đừng làm vậy, bạn đang chế giễu nỗi đau của anh ấy."

  • "Eles escarnecem dos nossos esforços."

    "Họ chế giễu những nỗ lực của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Este verbo pode ser usado com pronomes clíticos: escarnecer de alguém, escarnecer-se de alguém, escarnecê-lo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escarneço
Eu escarneço da sua falta de jeito para dançar.
(Tôi chế nhạo sự vụng về của bạn khiêu vũ.)
Tu escarneces
Ele/Você escarnece
Nós escarnecemos
Eles/Vocês escarnecem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escarneci
Ontem, ele escarneceu do meu penteado.
(Hôm qua, anh ấy đã chế nhạo kiểu tóc của tôi.)
Tu escarneceste
Ele/Você escarneceu
Nós escarnecemos
Eles/Vocês escarneceram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escarnecia
Quando era criança, escarnecia dos meus irmãos mais novos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chế nhạo các em trai của mình.)
Tu escarnecias
Ele/Você escarnecia
Nós escarnecíamos
Eles/Vocês escarneciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É essencial que tu não escarneças dos seus esforços, mesmo que te pareçam insignificantes. Lembra-te que todos começam em algum lugar."
    Điều quan trọng là bạn đừng chế giễu những nỗ lực của họ, ngay cả khi chúng có vẻ không đáng kể với bạn. Hãy nhớ rằng mọi người đều bắt đầu từ một nơi nào đó.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'escarnecer' ở ngôi 'tu' ('escarneças'). Mệnh đề chứa 'que' thường yêu cầu Conjuntivo. 'Estar a...' không được sử dụng vì đây không phải là hành động đang diễn ra mà là một lời khuyên/yêu cầu.
  • "Não quero que eles escarneçam da minha apresentação, por isso estou a preparar-me cuidadosamente. Espero que tudo corra bem."
    Tôi không muốn họ chế giễu bài thuyết trình của tôi, vì vậy tôi đang chuẩn bị một cách cẩn thận. Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'escarnecer' ở ngôi 'eles' ('escarneçam'). 'Estar a preparar-me' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect. 'Me' được đặt sau động từ 'preparar' (Enclisis) vì nó đứng sau một hình thức động từ không ở đầu câu.
  • "É possível que o senhor escarneça da minha ideia, mas acredito que tem potencial. Peço que me dê uma oportunidade de a desenvolver."
    Có thể là ngài sẽ chế giễu ý tưởng của tôi, nhưng tôi tin rằng nó có tiềm năng. Tôi xin ngài cho tôi cơ hội để phát triển nó.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'escarnecer' ở ngôi 'o senhor' ('escarneça'). Sử dụng 'o senhor' cho sự trang trọng. 'De a desenvolver' là một ví dụ về việc đặt đại từ sau giới từ.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a escarnecer da minha maneira de falar português, não é simpático!"
    Bạn đang chế giễu cách tôi nói tiếng Bồ Đào Nha, thật không hay chút nào!
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a escarnecer) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng cho bạn bè, người thân. Lưu ý vị trí của 'não' trước động từ.
  • "Nós estamos a escarnecer daquela ideia ridícula há horas, mas ninguém parece importar-se."
    Chúng tôi đã chế giễu cái ý tưởng lố bịch đó hàng giờ rồi, nhưng chẳng ai có vẻ quan tâm.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a escarnecer) vẫn được duy trì. 'Há horas' diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua.
  • "Eles estão a escarnecer dos teus esforços, mas não lhes dês ouvidos; continua a trabalhar arduamente!"
    Họ đang chế giễu những nỗ lực của bạn, nhưng đừng để ý đến họ; hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ!
    Tiếp tục sử dụng 'estar a + infinitivo' (estão a escarnecer). Mệnh lệnh 'não lhes dês ouvidos' sử dụng enclisis (dês-lhes) và ngôi 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'eles'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu escarneceste da minha tentativa de falar francês, mas hoje sou eu a rir-me, pois ganhei o prémio de melhor orador!"
    Hôm qua, bạn đã chế giễu nỗ lực nói tiếng Pháp của tôi, nhưng hôm nay tôi mới là người cười, vì tôi đã giành được giải người nói giỏi nhất!
    Động từ 'escarnecer' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (escarneceste). Lưu ý cách sử dụng 'rir-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu).
  • "Eles escarneceram da ideia de construir uma casa ecológica, mas agora vivem numa e adoram-na."
    Họ đã chế giễu ý tưởng xây một ngôi nhà sinh thái, nhưng giờ họ đang sống trong một ngôi nhà như vậy và yêu thích nó.
    Động từ 'escarnecer' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles' (escarneceram). Lưu ý cấu trúc 'adoram-na' (đại từ 'na' đặt sau động từ).
  • "Eu escarneci daquele filme de terror barato, mas confesso que depois tive pesadelos."
    Tôi đã chế giễu bộ phim kinh dị rẻ tiền đó, nhưng thú thật là sau đó tôi đã gặp ác mộng.
    Động từ 'escarnecer' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu' (escarneci).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu escarneces constantemente dos meus esforços, mas um dia vou provar-te que estás errado."
    Bạn liên tục chế nhạo những nỗ lực của tôi, nhưng một ngày nào đó tôi sẽ chứng minh cho bạn thấy bạn đã sai.
    Động từ 'escarnecer' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì hiện tại đơn (escarneces). Cấu trúc đơn giản, không có 'estar a...' vì đây không phải hành động đang diễn ra mà là một thói quen.
  • "Nós não estamos a escarnecer da tua dor; estamos apenas a tentar animar-te."
    Chúng tôi không chế nhạo nỗi đau của bạn; chúng tôi chỉ đang cố gắng làm bạn vui lên.
    Ở đây, 'escarnecer' được sử dụng trong cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' (estamos a escarnecer), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos'.
  • "Eles escarnecem de tudo o que é diferente, mas no fundo invejam a coragem dos outros."
    Họ chế nhạo tất cả những gì khác biệt, nhưng sâu thẳm bên trong họ ghen tị với sự dũng cảm của người khác.
    Động từ 'escarnecer' chia ở ngôi 'eles' (số nhiều) thì hiện tại đơn (escarnecem). Không dùng 'estar a...' vì diễn tả một hành động chung chung, không nhấn mạnh tính liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)