robusto
/ʁuˈβuʃtu/
kế hoạch vững chắc
Intermediário (B1)
Significado "robusto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forte e saudável; rijo, vigoroso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mạnh mẽ và khoẻ mạnh; cường tráng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem robusto e cheio de energia."
"Anh ấy là một người đàn ông cường tráng và tràn đầy năng lượng."
"Esta mesa é muito robusta; estou a usá-la há anos."
"Cái bàn này rất chắc chắn; tôi đã sử dụng nó trong nhiều năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | robustos |
Estes móveis são robustos.
(Estes móveis são robustos. (Estes móveis são robustos.)) |
| Diminutive (Diminutivo) | robustinho |
Ele é um rapaz robustinho.
(Ele é um rapaz robustinho. (Ele é um rapaz robustinho.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este atleta é robusto, mas o colega dele está a ser ainda mais robusto durante o treino."Vận động viên này khỏe mạnh, nhưng đồng nghiệp của anh ấy đang trở nên còn khỏe mạnh hơn trong quá trình luyện tập.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais robusto'. 'Estar a ser' + particípio diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự tiến triển.
-
"Entre os dois irmãos, o João é o mais robusto. Dá-lhe muito jeito para o trabalho na quinta."Trong hai anh em, João là người khỏe mạnh nhất. Điều đó giúp ích rất nhiều cho anh ấy trong công việc ở trang trại.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'o mais robusto'. 'Dá-lhe' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. Chú ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số ít 'dá'.
-
"O bebé está tão robusto como o pai. Ambos estão a comer bem."Đứa bé khỏe mạnh như bố. Cả hai đều đang ăn uống tốt.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão robusto como'. 'Estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O atleta, robusto e bem treinado, tem sido visto a correr todos os dias para manter a sua forma física, tendo já cumprido o plano de treino estabelecido pelo seu treinador."Vận động viên, vạm vỡ và được huấn luyện kỹ lưỡng, được nhìn thấy đang chạy mỗi ngày để duy trì vóc dáng, và đã hoàn thành kế hoạch tập luyện do huấn luyện viên đề ra.Sử dụng 'tem sido visto a correr' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Cumprido' là particípio passado irregular của 'cumprir'. 'Tendo cumprido' là dạng gerúndio hợp thành (gerúndio composto) diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác.
-
"Tu, com o teu físico robusto, tens estado a trabalhar arduamente no ginásio e já tens feito progressos notáveis desde que começaste."Bạn, với thể chất vạm vỡ của mình, đã và đang làm việc chăm chỉ trong phòng tập thể dục và đã đạt được những tiến bộ đáng kể kể từ khi bắt đầu.Sử dụng 'tens estado a trabalhar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra và kéo dài. 'Feito' là particípio passado irregular của 'fazer'. Ngôi 'tu' đi kèm với chia động từ 'tens'.
-
"Apesar de robusto, o carvalho foi abalado pela tempestade e parte do tronco foi partido."Mặc dù chắc khỏe, cây sồi đã bị lay chuyển bởi cơn bão và một phần thân cây đã bị gãy.'Partido' là particípio passado irregular của 'partir'. Trong câu này, 'foi partido' được sử dụng để mô tả trạng thái bị động của thân cây.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
