rolha
[ˈʁɔ.ʎɐ]
nút
Básico (A2)
Significado "rolha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Objeto, geralmente de cortiça ou plástico, usado para fechar garrafas ou outros recipientes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de uma rolha para fechar esta garrafa de vinho."
"Tôi cần một cái nút để đậy kín chai rượu vang này."
"Estou a tentar tirar a rolha da garrafa, mas está presa."
"Tôi đang cố gắng lấy nút chai ra khỏi chai, nhưng nó bị kẹt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rolhas |
Comprei rolhas de cortiça para as garrafas de vinho.
(Tôi đã mua nút chai bằng gỗ sồi cho các chai rượu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rolhinha |
Esta garrafa tem uma rolhinha.
(Chai này có một cái nút nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, coloquei a rolha na garrafa de vinho depois de a abrir com cuidado."Hôm qua, tôi đã đặt nút bần vào chai rượu sau khi mở nó một cách cẩn thận.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (coloquei) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'A abrir' sử dụng giới từ 'a' kết hợp với infinitive, thường gặp sau giới từ hoặc động từ nhất định.
-
"Tu, rompeste a rolha ao tentar abrir a garrafa com demasiada força, não foi?"Bạn đã làm vỡ nút bần khi cố mở chai bằng quá nhiều lực, đúng không?Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (rompeste) ở ngôi 'Tu' (thân mật). 'Ao tentar' (khi cố gắng) sử dụng 'ao' + infinitive để chỉ thời điểm hoặc nguyên nhân.
-
"Nós encontrámos várias rolhas de cortiça na praia, trazidas pela maré."Chúng tôi đã tìm thấy vài nút bần làm từ gỗ sồi trôi dạt trên bãi biển, do thủy triều mang đến.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (encontrámos). 'Trazidas' là dạng bị động, bổ nghĩa cho 'rolhas'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a tentar abrir a garrafa, mas a rolha não cede."Bạn đang cố gắng mở chai, nhưng cái nút chai không nhúc nhích.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cố gắng). 'A rolha não cede' - Nút chai không nhúc nhích.
-
"Nós estávamos a colecionar rolhas quando éramos crianças."Chúng tôi đã từng sưu tầm nút chai khi còn nhỏ.'Nós estávamos a colecionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (Imperfect). Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trong quá khứ (sưu tầm). Lưu ý chia động từ 'estar' phù hợp với chủ ngữ 'nós'.
-
"Se me deres rolhas suficientes, eu posso fazer um quadro."Nếu bạn cho tôi đủ nút chai, tôi có thể làm một bức tranh.'Se me deres' - Đây là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement). Đại từ 'me' đứng trước động từ 'deres' (Proclisis) trong mệnh đề điều kiện. 'Rolhas suficientes' - Đủ nút chai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
