(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ruínas
B1
danh từ (Feminino, số nhiều) B1 Lịch sử, Khảo cổ học, Du lịch

ruínas

[ˈʁুইnɐʃ]
tàn tích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ruínas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Restos de uma construção, edifício ou objeto que foi destruído ou severamente danificado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những phần còn lại của một công trình, tòa nhà hoặc vật thể nào đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As ruínas do castelo são um testemunho da história da cidade."

    "Tàn tích của lâu đài là minh chứng cho lịch sử của thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

destroços(mảnh vụn, đống đổ nát) escombros(gạch vụn, xà bần)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Luôn ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ruínas
As ruínas do castelo eram impressionantes.
(Tàn tích của lâu đài thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ruinzinhas
Encontrei umas ruinzinhas escondidas na floresta.
(Tôi tìm thấy một vài tàn tích nhỏ ẩn trong rừng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)