rumo
/ˈʁu.mu/
phương vị từ
Intermediário (B1)
Significado "rumo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Direção em relação aos pontos cardeais; direção que se segue.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hướng của một vật thể hoặc địa điểm từ một điểm cụ thể, được đo bằng độ so với hướng bắc từ trường.
Exemplos (Ví dụ)
"O navio seguiu o seu rumo para Lisboa."
"Con tàu đi theo hướng đến Lisboa."
"Estamos a seguir um rumo diferente com este projeto."
"Chúng tôi đang đi theo một hướng khác với dự án này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rumos |
Os rumos incertos da vida levam-nos a caminhos inesperados.
(Những hướng đi không chắc chắn của cuộc đời dẫn dắt chúng ta đến những con đường bất ngờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ruminho |
O barco desviou-se só um ruminho da sua rota original.
(Con tàu chỉ chệch một chút xíu so với lộ trình ban đầu của nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o rumo que estamos a seguir, tu e eu, para alcançarmos os nossos sonhos."Đây là hướng mà chúng ta đang đi, bạn và tôi, để đạt được những giấc mơ của mình.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'rumo'. Cấu trúc 'estar a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Os rumos cuja escolha te compete são cruciais para o teu futuro."Những hướng mà việc lựa chọn thuộc về bạn là rất quan trọng cho tương lai của bạn.'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của...'. Động từ 'compete' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'escolha'. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Conheço um marinheiro a quem pediram para definir o rumo certo para as Índias."Tôi biết một người thủy thủ mà người ta đã yêu cầu xác định hướng đi đúng đắn tới Ấn Độ.'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng sau giới từ 'a', thay thế cho 'marinheiro'. 'Pediram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (họ đã yêu cầu). Hành động 'definir o rumo' (xác định hướng đi) là mục đích của yêu cầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
