(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabotar
B2
Verbo B2 Luật pháp, Xã hội

sabotar

[sɐ.buˈtaɾ]
phá hoại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sabotar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deteriorar ou destruir deliberadamente algo, impedir o funcionamento normal de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố ý phá hoại hoặc làm hư hại (tài sản).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Alguém tentou sabotar o sistema informático da empresa."

    "Ai đó đã cố gắng phá hoại hệ thống máy tính của công ty."

  • "Não deixes que a inveja te sabote a carreira."

    "Đừng để sự đố kỵ phá hoại sự nghiệp của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

danificar(làm hư hại) destruir(phá hủy) vandalizar(phá hoại (văn hóa, công cộng))

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, estou a sabotar

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)