(Vị trí top_banner)
Hình minh họa satélite
B1
substantivo Masculino B1 Công nghệ vũ trụ, Viễn thông

satélite

[sɐˈtɛlitɨ]
vệ tinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "satélite" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto artificial colocado em órbita em torno da Terra ou de outro planeta para coletar informações ou fins de comunicação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể nhân tạo được đặt vào quỹ đạo quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác để thu thập thông tin hoặc phục vụ mục đích liên lạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O satélite artificial transmite sinais de televisão para todo o mundo."

    "Vệ tinh nhân tạo truyền tín hiệu truyền hình đến khắp thế giới."

  • "Estamos a usar imagens de satélite para monitorizar o desmatamento."

    "Chúng tôi đang sử dụng hình ảnh vệ tinh để theo dõi nạn phá rừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

astro artificial(thiên thể nhân tạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) satélites
Portugal lançou vários satélites para melhorar a comunicação.
(Portugal lançou vários satélites para melhorar a comunicação.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) satélitezinho
Este é um satélitezinho para fins educativos.
(Este é um satélitezinho para fins educativos.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O novo satélite da agência espacial é mais moderno do que o anterior."
    Vệ tinh mới của cơ quan không gian thì hiện đại hơn chiếc trước đó.
    Sử dụng cấu trúc 'mais... (do) que' để diễn tả so sánh hơn. 'Moderno' (hiện đại) là tính từ ở cấp độ so sánh hơn 'mais moderno' (hiện đại hơn).
  • "Este é o satélite mais potente de todos os que estamos a lançar este ano."
    Đây là vệ tinh mạnh nhất trong tất cả những vệ tinh mà chúng ta đang phóng trong năm nay.
    Sử dụng cấu trúc 'o mais... de' để diễn tả so sánh nhất. Quan trọng: Dạng tiếp diễn chuẩn châu Âu được dùng ở đây là 'estamos a lançar' (chúng tôi đang phóng), thay vì dạng 'estamos lançando' của Brazil.
  • "Tu viste as imagens? Aquele satélite é pequeníssimo, mas a sua tecnologia é avançadíssima."
    Cậu đã xem những hình ảnh đó chưa? Vệ tinh kia cực kỳ nhỏ, nhưng công nghệ của nó thì vô cùng tiên tiến.
    Cấp độ tuyệt đối được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' (pequeno -> pequeníssimo; avançada -> avançadíssima) để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính từ (rất/cực kỳ). Câu dùng ngôi 'Tu' thân mật với động từ chia tương ứng 'viste'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu satélite artificial está a enviar sinais de volta para a Terra."
    Vệ tinh nhân tạo của tôi đang gửi tín hiệu trở về Trái Đất.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) đi trước danh từ 'satélite'. Cấu trúc 'está a enviar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) để diễn tả một hành động đang diễn ra.
  • "Aquele satélite é teu? Não, o meu foi desativado. Esse deve ser o da agência espacial."
    Vệ tinh kia là của cậu à? Không, cái của tớ đã bị vô hiệu hóa rồi. Cái đó chắc là của cơ quan vũ trụ.
    Ở đây, 'teu' và 'meu' được dùng như đại từ sở hữu (pronome possessivo), thay thế cho 'o teu satélite' và 'o meu satélite'. Cách dùng này tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó. Câu hỏi dùng ngôi 'tu' thân mật.
  • "A órbita dos seus satélites foi ajustada ontem, senhora doutora?"
    Thưa tiến sĩ, quỹ đạo các vệ tinh của bà đã được điều chỉnh hôm qua phải không?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'seus' (của bà) trong ngữ cảnh trang trọng, đi kèm với danh xưng 'senhora doutora'. Từ 'seus' ở đây chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba (A senhora) và hoà hợp với danh từ số nhiều 'satélites'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu consegues ver o satélite a passar no céu esta noite? Estou a tentar fotografá-lo com o meu telescópio."
    Bạn có thấy vệ tinh bay ngang qua bầu trời tối nay không? Tôi đang cố gắng chụp ảnh nó bằng kính viễn vọng của tôi.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ 'fotografá-lo' (enclisis).
  • "Os satélites artificiais estão a revolucionar as comunicações. Sabes que impacto é que eles têm na nossa vida diária?"
    Các vệ tinh nhân tạo đang cách mạng hóa lĩnh vực truyền thông. Bạn có biết chúng có tác động gì đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta không?
    'Estão a revolucionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect (hành động đang diễn ra). Câu này sử dụng 'sabes' (chia theo 'tu' nhưng không trực tiếp nhắc đến 'tu').
  • "O senhor sabe qual é a órbita deste satélite? Estamos a estudar os seus movimentos na faculdade."
    Ông có biết quỹ đạo của vệ tinh này là gì không? Chúng tôi đang nghiên cứu các chuyển động của nó ở trường đại học.
    Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự) với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ('sabe'). 'Estamos a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)