torno
Significado "torno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Máquina-ferramenta utilizada para tornear, ou seja, para dar forma a peças de metal, madeira ou plástico, por meio da rotação da peça e da ação de uma ferramenta de corte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Máy tiện, một loại máy dùng để gia công gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác bằng cách quay nhanh vật liệu đó quanh trục của nó trong khi ấn một công cụ cắt hoặc mài cố định vào nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O torneiro está a usar o torno para fazer uma nova peça."
"Người thợ tiện đang sử dụng máy tiện để tạo ra một bộ phận mới."
"Este torno é muito preciso e permite criar peças com grande exatidão."
"Máy tiện này rất chính xác và cho phép tạo ra các bộ phận với độ chính xác cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: tornos. Khi sử dụng với đại từ, cần chú ý vị trí của clitics (đại từ tân ngữ yếu) theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tornos |
Os tornos da oficina estão avariados.
(Các máy tiện của xưởng bị hỏng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | torninho |
Ele fez um pequeno trabalho no torninho.
(Anh ấy đã thực hiện một công việc nhỏ trên máy tiện nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Tu estás à procura de um torno para a tua oficina nova?"Bạn đang tìm một cái máy tiện cho xưởng mới của bạn à?'Um' là mạo từ không xác định số ít giống đực, dùng khi nói về một cái máy tiện chung chung chưa được xác định cụ thể. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') đi kèm với 'a + infinitivo' ('à procura de' = 'a procurar') để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O mestre da serralharia está a ensinar o aprendiz a operar o torno principal."Người thợ cả của xưởng cơ khí đang dạy người học việc vận hành cái máy tiện chính.'O' là mạo từ xác định số ít giống đực, dùng để chỉ một cái máy tiện cụ thể (cái máy tiện chính). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ensinar', 'a operar') được sử dụng để diễn tả hành động đang tiếp diễn, phù hợp với ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Os tornos antigos já não são eficientes; devias estar a pensar em substituí-los."Những cái máy tiện cũ không còn hiệu quả nữa; bạn nên nghĩ đến việc thay thế chúng.'Os' là mạo từ xác định số nhiều giống đực, dùng để chỉ những cái máy tiện cụ thể (những cái máy tiện cũ). 'Devias estar a pensar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' trong thì điều kiện, và đại từ sở hữu 'os' được đặt sau động từ với dấu gạch nối ('substituí-los') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Quando era mais novo, eu costumava passar horas na oficina do meu avô enquanto ele estava a trabalhar num torno antigo, a dar forma a peças de madeira complexas."Khi còn nhỏ, tôi thường dành hàng giờ trong xưởng của ông tôi trong khi ông đang làm việc trên một cái máy tiện cũ, tạo hình cho những mảnh gỗ phức tạp.Câu này sử dụng 'costumava passar' (Quá khứ chưa hoàn thành của 'costumar' + infinitive) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a trabalhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Không dùng gerúndio.
-
"Tu estavas a aprender a usar o torno na escola profissional, mas achavas difícil controlar a pressão da ferramenta de corte."Bạn đã học cách sử dụng máy tiện ở trường nghề, nhưng bạn thấy khó kiểm soát áp lực của dụng cụ cắt.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estavas a aprender' là thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a' + infinitive, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý chia động từ 'achar' (thấy) ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito).
-
"Nós estávamos a construir uma pequena fábrica, e precisávamos de muitos tornos para produzir as peças em massa. Dá-nos um orçamento detalhado, por favor."Chúng tôi đang xây dựng một nhà máy nhỏ, và chúng tôi cần nhiều máy tiện để sản xuất hàng loạt các bộ phận. Hãy cho chúng tôi một ngân sách chi tiết, làm ơn.'Estávamos a construir' là thì Quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn. 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Lưu ý sử dụng 'Precisávamos' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả nhu cầu liên tục trong quá khứ.
-
"A peça foi escrita com o torno, tendo sido impressa com precisão."Chiếc chi tiết đã được tạo ra bằng máy tiện, và đã được in với độ chính xác cao.Sử dụng 'escrita' (phân từ quá khứ của 'escrever', bất quy tắc) kết hợp với 'torno' trong một câu bị động. 'Tendo sido' là cấu trúc liên hợp của 'ter' + participio passado.
-
"Tenho visto muitos ferreiros a usar o torno. Estão a torcer e a retorcer o metal, transformando-o em arte."Tôi đã thấy nhiều thợ rèn sử dụng máy tiện. Họ đang vặn và xoắn kim loại, biến nó thành nghệ thuật.'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a torcer/retorcer' (ESTAR A + INFINITIVO) để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Se tivesses posto mais cuidado, o trabalho no torno não teria sido feito de forma tão imperfeita. Dá-me essa peça para ver se consigo melhorá-la."Nếu bạn cẩn thận hơn, công việc trên máy tiện đã không được thực hiện một cách không hoàn hảo như vậy. Đưa cho tôi chi tiết đó để xem tôi có thể cải thiện nó được không.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. Cấu trúc 'tivesses posto' là thể giả định quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) – quy tắc chung khi bắt đầu một mệnh đề.
