(Vị trí top_banner)
Hình minh họa órbita
B1
nome feminino B1 Vật lý, Thiên văn học

órbita

[ˈɔɾ.bi.tɐ]
quỹ đạo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "órbita" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A trajetória descrita por um corpo celeste em seu movimento em torno de outro corpo, devido à força da gravidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quỹ đạo hoặc đường đi mà một vật thể di chuyển xung quanh một vật thể khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Terra descreve uma órbita elíptica em torno do Sol."

    "Trái Đất mô tả một quỹ đạo hình elip quanh Mặt Trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

trajetória(quỹ đạo, đường đi) percurso(lộ trình, đường đi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) órbitas
As órbitas dos planetas são elípticas.
(Các quỹ đạo của các hành tinh có hình elip.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) orbitazinha
É apenas uma orbitazinha que o satélite faz.
(Đó chỉ là một quỹ đạo nhỏ mà vệ tinh thực hiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Na aula de ciências, a professora explicava sempre como os planetas se moviam nas suas órbitas elípticas."
    Trong giờ học khoa học, cô giáo luôn giải thích cách các hành tinh di chuyển trên các quỹ đạo hình elip của chúng.
    Giải thích cách dùng 'Pretérito Imperfeito' (explicava, moviam) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ ('moviam') vì đây là câu khẳng định chính.
  • "Quando o telescópio avariou, os cientistas estavam a observar a órbita de um novo cometa."
    Khi kính viễn vọng bị hỏng, các nhà khoa học đang quan sát quỹ đạo của một sao chổi mới.
    Sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('estavam a observar') ở thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil. 'Avariou' là 'Pretérito Perfeito Simples' cho hành động gián đoạn.
  • "Lembro-me de que, quando eras mais novo, a ideia de órbita te fascinava muito."
    Tôi nhớ rằng, khi con còn nhỏ hơn, ý tưởng về quỹ đạo đã làm con rất mê hoặc.
    Động từ 'ser' ('eras') và 'fascinar' ('fascinava') được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'Tu' (thân mật). Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('te fascinava') do sự hiện diện của 'que' (Proclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu novo telescópio permite-te observar a órbita da Lua com uma clareza incrível."
    Chiếc kính thiên văn mới của bạn cho phép bạn quan sát quỹ đạo của Mặt Trăng với độ rõ nét đáng kinh ngạc.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) tương ứng với ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ ('permite-te') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
  • "As nossas simulações mostram que as órbitas destes asteroides são instáveis."
    Các mô phỏng của chúng tôi cho thấy rằng quỹ đạo của những tiểu hành tinh này không ổn định.
    'As nossas' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) cho ngôi 'nós' (chúng tôi), giống cái, số nhiều để phù hợp với danh từ 'simulações'. Từ 'órbitas' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "A senhora astrónoma está a explicar-nos como a sua investigação alterou a nossa compreensão das órbitas planetárias."
    Nữ thiên văn học đang giải thích cho chúng tôi về việc nghiên cứu của bà đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về các quỹ đạo hành tinh như thế nào.
    Câu này kết hợp: 1. Danh xưng trang trọng 'A senhora' và sở hữu tương ứng 'sua'. 2. Cấu trúc đang diễn ra 'está a explicar' (estar a + infinitive). 3. Vị trí đại từ 'nos' phía sau động từ nguyên thể ('explicar-nos') theo quy tắc Enclisis.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a observar a órbita do cometa com os teus binóculos?"
    Bạn đang quan sát quỹ đạo của sao chổi bằng ống nhòm của bạn à?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a observar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
  • "As órbitas dos planetas estão a ser estudadas pelos cientistas com muito cuidado."
    Quỹ đạo của các hành tinh đang được các nhà khoa học nghiên cứu rất cẩn thận.
    Câu bị động sử dụng 'estar a ser + particípio passado'. 'As órbitas' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estão). Lưu ý trật tự từ và giới từ 'com'.
  • "Se calhar, o senhor está a calcular a nova órbita do satélite, não é?"
    Có lẽ, ngài đang tính toán quỹ đạo mới của vệ tinh, phải không ạ?
    Sử dụng 'o senhor' (lịch sự) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (está). 'Estar a calcular' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se calhar' được dùng thay cho 'Talvez'. 'Não é?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)