(Vị trí top_banner)
Hình minh họa segregar
B2
Verbo B2 Xã hội học, Chính trị, Lịch sử

segregar

[sɨ.ɣɾɨˈɡaɾ]
phân biệt chủng tộc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "segregar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afastar ou isolar (pessoas, atividades ou coisas) das outras; discriminar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phân biệt chủng tộc, phân ly, tách biệt (người, hoạt động, hoặc vật) khỏi những người khác; cô lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É errado segregar pessoas com base na sua raça ou religião."

    "Phân biệt chủng tộc dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo là sai trái."

  • "A empresa foi acusada de estar a segregar os trabalhadores mais velhos."

    "Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử với những công nhân lớn tuổi hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar este verbo corretamente.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu segrego
Eu segrego o lixo para reciclagem.
(Tôi phân loại rác để tái chế.)
Tu segregas
Ele/Você segrega
Nós segregamos
Eles/Vocês segregam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu segreguei
Ontem, eu segregei o lixo todo.
(Hôm qua, tôi đã phân loại hết rác.)
Tu segregaste
Ele/Você segregou
Nós segregámos
Eles/Vocês segregaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu segregava
Antes, eu segregava sempre o lixo em casa.
(Trước đây, tôi luôn phân loại rác ở nhà.)
Tu segregavas
Ele/Você segregava
Nós segregávamos
Eles/Vocês segregavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a sociedade não segregar-te-á por causa da tua origem."
    Trong tương lai, xã hội sẽ không phân biệt đối xử với bạn vì nguồn gốc của bạn.
    Câu sử dụng 'segregar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu' (thân mật) và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (enclisis 'te-á').
  • "A empresa segregar-vos-á se não cumprirem as normas de segurança."
    Công ty sẽ loại các bạn ra nếu các bạn không tuân thủ các quy tắc an toàn.
    Ví dụ này sử dụng 'segregar' ở Futuro do Indicativo, ngôi 'vós' (số nhiều, trang trọng hơn 'tu') và enclisis 'vos-á'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'tu' và 'vós' trong cách chia động từ.
  • "Eu não segregarei os meus sentimentos, expressá-los-ei livremente."
    Tôi sẽ không kìm nén cảm xúc của mình, tôi sẽ thể hiện chúng một cách tự do.
    Câu này dùng 'segregar' ở Futuro do Indicativo, ngôi 'eu' (tôi), và enclisis 'los-ei' ở mệnh đề sau. Cấu trúc câu nhấn mạnh việc giải phóng cảm xúc.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era mais novo, eu não segregava ninguém. Estava sempre a brincar com todos no bairro."
    Khi còn nhỏ, tôi không hề phân biệt đối xử với ai cả. Tôi luôn chơi với tất cả mọi người trong khu phố.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (segregava) để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a brincar' (estava a brincar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Tu não segregavas os teus colegas de escola, pois não? Eras sempre simpático para todos."
    Bạn đã không phân biệt đối xử với các bạn học của mình, đúng không? Bạn luôn tốt bụng với mọi người.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở 'Pretérito Imperfeito' (segregavas). Câu hỏi đuôi 'pois não?' được sử dụng để xác nhận thông tin. 'Eras' là dạng chia của 'ser' ở 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'tu'.
  • "A senhora não segregava os seus pacientes no hospital. Estava sempre a tratá-los com respeito e igualdade."
    Bà không phân biệt đối xử với các bệnh nhân của mình trong bệnh viện. Bà luôn đối xử với họ bằng sự tôn trọng và bình đẳng.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (bà). 'Estava a tratá-los' (đang đối xử với họ) sử dụng cấu trúc 'estar a...' kết hợp với vị trí đại từ 'os' sau động từ (Enclisis). Động từ 'tratar' chia ở dạng infinitive (tratar) theo sau giới từ 'a'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu segregei os brinquedos quebrados dos que estavam em bom estado."
    Tôi đã tách những đồ chơi bị hỏng ra khỏi những đồ chơi còn trong tình trạng tốt.
    Động từ 'segregar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (eu). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu segregaste os documentos confidenciais antes da auditoria."
    Bạn đã loại bỏ các tài liệu mật trước cuộc kiểm toán.
    Động từ 'segregar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật và chia động từ tương ứng.
  • "Eles segregaram os prisioneiros perigosos dos restantes."
    Họ đã cách ly những tù nhân nguy hiểm khỏi những người còn lại.
    Động từ 'segregar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (eles). Thì này diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)