discriminar
Significado "discriminar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tratar alguém de forma injusta ou preconceituosa devido a características como raça, género, religião, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chọn ai đó ra để đối xử một cách tàn nhẫn hoặc bất công.
Exemplos (Ví dụ)
"É errado discriminar as pessoas com base na sua origem étnica. Estou a falar sério!"
"Phân biệt đối xử với mọi người dựa trên nguồn gốc dân tộc của họ là sai trái. Tôi đang nói thật đấy!"
"Não deves discriminar ninguém por causa da sua aparência."
"Bạn không nên phân biệt đối xử với bất kỳ ai vì ngoại hình của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição 'contra'. Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as) varia dependendo da estrutura da frase (Ênclise ou Próclise). Ex: 'Não o discrimines!' (Próclise), 'Vou discriminar-te.' (Ênclise).
Gramática (Ngữ pháp)
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | discrimino |
Eu discrimino o comportamento inadequado.
(Tôi phân biệt đối xử với hành vi không phù hợp.) |
| Tu | discriminas | |
| Ele/Você | discrimina | |
| Nós | discriminamos | |
| Eles/Vocês | discriminam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | discriminei |
Ele discriminou o colega de trabalho.
(Anh ấy đã phân biệt đối xử với đồng nghiệp.) |
| Tu | discriminaste | |
| Ele/Você | discriminou | |
| Nós | discriminámos | |
| Eles/Vocês | discriminaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | discriminava |
Antes, eu discriminava as pessoas pela aparência.
(Trước đây, tôi thường phân biệt đối xử mọi người qua vẻ bề ngoài.) |
| Tu | discriminavas | |
| Ele/Você | discriminava | |
| Nós | discriminávamos | |
| Eles/Vocês | discriminavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Se tu discriminares alguém por causa da sua orientação sexual, serás punido pela lei."Nếu bạn phân biệt đối xử với ai đó vì xu hướng tính dục của họ, bạn sẽ bị pháp luật trừng phạt.Futuro do Conjuntivo (discriminares) được dùng trong mệnh đề điều kiện 'se'. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'discriminar' ở Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando discriminares uma pessoa pela sua cor de pele, lembra-te de que todos somos iguais."Khi bạn phân biệt đối xử với một người vì màu da của họ, hãy nhớ rằng tất cả chúng ta đều bình đẳng.Futuro do Conjuntivo (discriminares) được dùng sau 'quando' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'discriminar' ở Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc 'lembra-te' thể hiện vị trí đúng của đại từ trong PT-PT.
-
"Assim que discriminares os teus colegas de trabalho, estarás a criar um ambiente tóxico e hostil."Ngay khi bạn phân biệt đối xử với đồng nghiệp của mình, bạn sẽ tạo ra một môi trường độc hại và thù địch.Futuro do Conjuntivo (discriminares) được dùng sau 'assim que'. Cấu trúc 'estarás a criar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương 'estás a criar' ở ngôi 'tu').
-
"Eu recuso-me a discriminar alguém com base na sua orientação sexual. É inaceitável!"Tôi từ chối phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên xu hướng tính dục của họ. Điều đó là không thể chấp nhận được!Reflexive verb 'recusar-se' (từ chối). Động từ 'recusar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu bằng mệnh đề khẳng định. 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì nó không phải là một hành động đang diễn ra, mà là một tuyên bố về sự từ chối phân biệt đối xử.
-
"Tu vês-te a discriminar pessoas de outras culturas só porque tens medo do desconhecido?"Bạn có thấy mình đang phân biệt đối xử với những người từ các nền văn hóa khác chỉ vì bạn sợ những điều chưa biết không?Reflexive verb 'ver-se' (thấy mình). Động từ 'ver' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Presente do Indicativo. 'Estar a' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ('estás a ver-te'). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu bằng động từ. Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi mang tính cá nhân và thân mật.
-
"Eles sentem-se discriminados no trabalho devido à sua idade, e estão a lutar por igualdade de oportunidades."Họ cảm thấy bị phân biệt đối xử tại nơi làm việc do tuổi tác của họ, và họ đang đấu tranh cho sự bình đẳng về cơ hội.Reflexive verb 'sentir-se' (cảm thấy). Động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) thì Presente do Indicativo. 'Estar a' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ('estão a lutar'). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu bằng mệnh đề khẳng định.
