seguir em frente
[sɨˈɣiɾ̃ ẽ ˈfɾẽtɨ]
tiếp tục đi theo con đường đã chọn
Intermediário (B1)
Significado "seguir em frente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Continuar num caminho ou direção escolhida sem mudar ou desviar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp tục một hướng hành động hoặc đường đi đã chọn mà không thay đổi hoặc đi chệch hướng.
Exemplos (Ví dụ)
"Decidimos seguir em frente com o projeto, apesar dos desafios."
"Chúng tôi quyết định tiếp tục dự án, bất chấp những thách thức."
"Depois de alguma hesitação, ele decidiu seguir em frente com a sua carreira."
"Sau một chút do dự, anh ấy quyết định tiếp tục sự nghiệp của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm động từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
1. Nghĩa đen (Literal meaning): "Seguir" significa "đi theo", "tiếp tục". "Em frente" có nghĩa là "về phía trước", "tiến lên".
2. Nghĩa bóng/Cách dùng (Usage): Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa "tiếp tục", "tiến lên", "vượt qua", hoặc "bỏ lại phía sau" một tình huống khó khăn, một thất bại, một mối quan hệ đã kết thúc, v.v., để tiếp tục cuộc sống hoặc một hoạt động nào đó. Nó thường được dùng để khuyến khích ai đó không nản lòng và tiếp tục hướng tới tương lai.
3. Mức độ trang trọng: Từ không trang trọng đến trung lập. Là một cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
2. Nghĩa bóng/Cách dùng (Usage): Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa "tiếp tục", "tiến lên", "vượt qua", hoặc "bỏ lại phía sau" một tình huống khó khăn, một thất bại, một mối quan hệ đã kết thúc, v.v., để tiếp tục cuộc sống hoặc một hoạt động nào đó. Nó thường được dùng để khuyến khích ai đó không nản lòng và tiếp tục hướng tới tương lai.
3. Mức độ trang trọng: Từ không trang trọng đến trung lập. Là một cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
É uma expressão muito comum no dia-a-dia, de uso informal a neutro.
Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, sử dụng từ không trang trọng đến trung lập.
Example 1
É difícil, eu sei, mas tens de **seguir em frente** com a tua vida, não podes ficar parado no passado.
Thật khó khăn, tôi biết, nhưng bạn phải **tiếp tục cuộc sống** của mình, bạn không thể mãi mắc kẹt trong quá khứ.
Example 2
Perdemos a primeira ronda, mas não podemos desanimar. Temos de **seguir em frente** e dar o nosso melhor na próxima.
Chúng ta đã thua vòng đầu tiên, nhưng không thể nản lòng. Chúng ta phải **tiếp tục** và cố gắng hết sức trong vòng tiếp theo.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tu seguisses em frente com o teu projeto, estarias a aprender imenso e terias muito sucesso."Nếu bạn tiếp tục với dự án của mình, bạn sẽ học được rất nhiều và sẽ rất thành công.Câu điều kiện loại 2. 'Seguisses' là condicional simples của 'seguir'. 'Estarias a aprender' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'Terias' là condicional simples của 'ter'.
-
"Se seguíssemos em frente com a viagem de autocarro, estaríamos a chegar a Lisboa ao final do dia, mas preferimos apanhar o comboio."Nếu chúng ta tiếp tục đi xe buýt, chúng ta sẽ đến Lisbon vào cuối ngày, nhưng chúng ta prefeririram bắt tàu.Câu điều kiện loại 2. 'Seguíssemos' là pretérito imperfeito do conjuntivo của 'seguir' (giá định quá khứ). 'Estaríamos a chegar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'Apanhar' là dạng nguyên thể (infinitivo) của động từ. Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) và 'comboio' (tàu) theo tiêu chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Eu seguiria em frente com este trabalho, se me pagassem mais. Se me dessem um aumento, dar-te-ia uma prenda também!"Tôi sẽ tiếp tục công việc này nếu họ trả cho tôi nhiều hơn. Nếu họ tăng lương cho tôi, tôi cũng sẽ tặng bạn một món quà!'Seguiria' là condicional simples của 'seguir'. 'Se me pagassem' là cấu trúc câu điều kiện loại 2 (giá định). 'Dar-te-ia' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh hoặc câu điều kiện.
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu sigas em frente com os teus estudos, mesmo que estejas a ter dificuldades, e que não desistas."Tôi hy vọng bạn sẽ tiếp tục con đường học vấn, ngay cả khi bạn đang gặp khó khăn, và đừng bỏ cuộc.Ví dụ sử dụng 'sigas' (Presente do Conjuntivo của 'seguir') sau 'espero que'. Cấu trúc 'estejas a ter' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"É importante que sigamos em frente com este projeto, ainda que estejamos a enfrentar alguns obstáculos."Điều quan trọng là chúng ta phải tiếp tục với dự án này, mặc dù chúng ta đang đối mặt với một số trở ngại.Sử dụng 'sigamos' (Presente do Conjuntivo) sau 'É importante que'. 'Estejamos a enfrentar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ ngữ pháp continuous aspect của PT-PT.
-
"Ainda que ele siga em frente com essa decisão, duvido que seja a melhor escolha para o futuro dele."Ngay cả khi anh ấy tiếp tục với quyết định đó, tôi nghi ngờ đó có phải là lựa chọn tốt nhất cho tương lai của anh ấy hay không.'Siga' (Presente do Conjuntivo) được sử dụng sau 'Ainda que'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 3 số ít của 'seguir' trong Presente do Conjuntivo.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a seguir em frente com a tua vida, apesar dos obstáculos. Força!"Bạn đang tiếp tục bước tiếp với cuộc sống của bạn, mặc dù có những trở ngại. Cố lên!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia thành 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a seguir) diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Seguir em frente' được dùng trong ngữ cảnh vượt qua khó khăn và tiếp tục tiến lên.
-
"Estamos a seguir em frente com o projeto, e nada nos vai parar. Dá-nos força!"Chúng tôi đang tiếp tục với dự án, và không gì có thể ngăn cản chúng tôi. Hãy cho chúng tôi sức mạnh!'Estamos a seguir' là thì tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Dá-nos' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
-
"Ele está a seguir em frente na carreira, estudando arduamente para alcançar os seus objetivos. É inspirador vê-lo assim."Anh ấy đang tiếp tục phát triển sự nghiệp, học tập chăm chỉ để đạt được các mục tiêu của mình. Thật truyền cảm hứng khi thấy anh ấy như vậy.'Está a seguir' là thì tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) ở ngôi thứ ba số ít (ele). 'Seguir em frente' ở đây mang nghĩa tiến bộ, phát triển trong sự nghiệp.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, depois da reunião, seguirei em frente com o projeto, pois estarei a trabalhar arduamente para o concluir a tempo."Ngày mai, sau cuộc họp, tôi sẽ tiếp tục với dự án, vì tôi sẽ làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành nó đúng hạn.Ví dụ này sử dụng 'seguirei em frente' (thì tương lai đơn) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estarei a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (thì tương lai tiếp diễn), nhấn mạnh sự liên tục của hành động trong tương lai.
-
"Se tu não desistires, seguirás em frente e alcançarás os teus objetivos, mesmo que estejas a enfrentar dificuldades."Nếu bạn không từ bỏ, bạn sẽ tiếp tục và đạt được mục tiêu của mình, ngay cả khi bạn đang đối mặt với khó khăn.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với động từ chia ở thì tương lai đơn 'seguirás'. 'Estejas a enfrentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng subjunctive (giả định cách) vì nó nằm trong mệnh đề điều kiện 'mesmo que'.
-
"No próximo ano, depois de terminar o curso, seguiremos em frente para a universidade, onde estaremos a estudar durante quatro anos."Vào năm tới, sau khi kết thúc khóa học, chúng tôi sẽ tiếp tục lên đại học, nơi chúng tôi sẽ học trong bốn năm.'Seguiremos em frente' (thì tương lai đơn, ngôi 'nós' - chúng tôi) diễn tả hành động tiếp tục một hành trình. 'Estaremos a estudar' là thì tương lai tiếp diễn (estar a + infinitive) thể hiện hành động học tập liên tục trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais jovem, estavas sempre a seguir em frente com os teus sonhos, sem te importares com o que os outros pensavam."Khi mày còn trẻ, mày luôn tiến bước với những giấc mơ của mình, không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho sự thân mật. 'Estavas a seguir' là thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Chú ý chia động từ 'estar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'tu': 'estavas'.
-
"Naquela altura, seguia em frente com o projeto, apesar dos desafios que surgiam. Estava a dar o meu melhor."Vào thời điểm đó, tôi tiếp tục với dự án, mặc dù những thách thức nảy sinh. Tôi đã cố gắng hết sức.'Seguia' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'seguir' cho ngôi 'eu'. 'Estava a dar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Không dùng gerúndio ('dando').
-
"Antes de ele partir, seguíamos em frente juntos, estávamos a planear uma viagem à Serra da Estrela."Trước khi anh ấy rời đi, chúng ta đã cùng nhau tiếp tục bước đi, chúng ta đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Serra da Estrela.'Seguíamos' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'seguir' cho ngôi 'nós'. 'Estávamos a planear' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Lưu ý chia động từ 'estar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'nós': 'estávamos'.
Động từ phản thân
-
"Depois de te divorciares, tens de te recompor e seguir em frente. A vida continua!"Sau khi ly dị, bạn phải vực dậy bản thân và tiếp tục tiến về phía trước. Cuộc sống vẫn tiếp diễn!Ở đây, 'te recompor' là động từ phản thân (verbo reflexivo), cho thấy hành động tác động lên chính chủ thể. 'Tens de' + infinitive là cấu trúc tương đương 'deves' + infinitive. 'Seguir em frente' được sử dụng để nhấn mạnh việc tiếp tục cuộc sống sau một biến cố.
-
"Eu estou-me a vestir para ir ao trabalho, mas sinto que preciso de seguir em frente com este projeto."Tôi đang mặc quần áo để đi làm, nhưng tôi cảm thấy tôi cần phải tiếp tục với dự án này.'Estar-me a vestir' là dạng liên tục của động từ phản thân 'vestir-se' (mặc quần áo), với đại từ 'me' được đặt trước dạng 'estar' do quy tắc proclisis (đại từ đứng trước động từ khi có 'que'). 'Seguir em frente' chỉ sự quyết tâm tiếp tục thực hiện dự án.
-
"Se queres ser feliz, concentra-te em ti próprio e segue em frente, sem te preocupares com o que os outros pensam."Nếu bạn muốn hạnh phúc, hãy tập trung vào bản thân và tiếp tục tiến về phía trước, đừng lo lắng về những gì người khác nghĩ.'Concentra-te' (tập trung vào bản thân) là một mệnh lệnh sử dụng động từ phản thân (concentrar-se) ở ngôi 'tu'. 'Sem te preocupares' là cấu trúc với 'sem' + infinitive com flexão (preocupares) với đại từ phản thân 'te'. 'Segue em frente' diễn tả việc tiếp tục cuộc sống, hướng đến tương lai mà không bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
