(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sem limites
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

sem limites

[sɐ̃j ˈlimitɨʃ]
không có giới hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sem limites" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem limites ou restrições.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có giới hạn hoặc rào cản nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O potencial humano é sem limites quando se está motivado."

    "Tiềm năng của con người là vô hạn khi có động lực."

  • "A imaginação dele é sem limites, sempre a inventar novas histórias."

    "Trí tưởng tượng của anh ấy là vô hạn, luôn phát minh ra những câu chuyện mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Olá! 'Sem limites' có nghĩa đen là 'không có giới hạn'. Cụm từ này được dùng để mô tả điều gì đó không có bất kỳ rào cản, hạn chế hay ranh giới nào. Nó có thể ám chỉ khả năng, tiềm năng, tham vọng, sự tự do, lòng dũng cảm, v.v., là vô tận hoặc vô hạn. Về mức độ trang trọng, đây là cụm từ trung tính đến thân mật (neutral/informal), rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
O potencial de crescimento desta empresa é verdadeiramente sem limites.
Tiềm năng phát triển của công ty này thực sự là không giới hạn.
Example 1
A criatividade dela na cozinha parece ser sem limites, sempre a inventar pratos novos e deliciosos!
Sự sáng tạo của cô ấy trong bếp dường như là không giới hạn, luôn sáng tạo ra những món ăn mới và ngon tuyệt!
Example 2
Não te preocupes com as dificuldades, a tua capacidade de superar obstáculos é sem limites.
Đừng lo lắng về những khó khăn, khả năng vượt qua trở ngại của bạn là không giới hạn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)