existir
[iʒiʃˈtiɾ]
tồn tại
Iniciante (A1)
Significado "existir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter realidade; ter vida; ser real.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại; sống; có thực hoặc hiện hữu khách quan.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu existo, logo penso."
"Tôi tồn tại, vậy nên tôi tư duy."
"Acreditamos que fantasmas não existem."
"Chúng tôi tin rằng ma không tồn tại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Dá-me, Dá-te, Dá-lhe, Dá-nos, Dá-vos, Dá-lhes (Vị trí đại từ)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | existo |
Eu existo neste momento.
(Tôi tồn tại vào lúc này.) |
| Tu | existes | |
| Ele/Você | existe | |
| Nós | existimos | |
| Eles/Vocês | existem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | existi |
Eu existi há vinte anos atrás.
(Tôi đã tồn tại hai mươi năm trước.) |
| Tu | exististe | |
| Ele/Você | existiu | |
| Nós | existimos | |
| Eles/Vocês | existiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | existia |
Eu existia naquele tempo.
(Tôi đã từng tồn tại vào thời điểm đó.) |
| Tu | existias | |
| Ele/Você | existia | |
| Nós | existíamos | |
| Eles/Vocês | existiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu sei que fantasmas não existem, mas ainda tenho medo."Tôi biết rằng ma không tồn tại, nhưng tôi vẫn sợ.Động từ 'existir' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') thì hiện tại đơn (existo -> existem). Câu này diễn tả một sự thật (ma không tồn tại) kết hợp với cảm xúc cá nhân.
-
"Tu acreditas que ETs (Extraterrestres) existem?"Bạn có tin rằng người ngoài hành tinh tồn tại không?Động từ 'existir' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') thì hiện tại đơn (existes -> existem). Sử dụng ngôi 'Tu' nên văn phong thân mật. Câu hỏi về một niềm tin.
-
"Não existem voos diretos de Lisboa para Tóquio, tens de fazer escala."Không có chuyến bay thẳng từ Lisbon đến Tokyo, bạn phải quá cảnh.Động từ 'existir' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas -> existem). Câu này diễn tả một sự thật khách quan.
Động từ phản thân
-
"Eu existo porque me sinto a amar e a ser amado a cada dia."Tôi tồn tại bởi vì tôi cảm thấy mình đang yêu và được yêu mỗi ngày.Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (sinto-me a amar, a ser amado). 'Me' đứng trước động từ vì sau 'porque' theo quy tắc Proclisis.
-
"Tu existes porque te vês a lutar por aquilo em que acreditas."Bạn tồn tại bởi vì bạn thấy mình đang đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Te vês a lutar' sử dụng 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'vês' (Proclisis) vì 'porque'.
-
"Ele existe, mas não se consegue ver a existir realmente, preso nas suas próprias dúvidas."Anh ấy tồn tại, nhưng không thể thấy bản thân thực sự tồn tại, mắc kẹt trong những nghi ngờ của chính mình.'Se consegue ver a existir' sử dụng 'estar a + infinitivo' (consegue ver a existir). 'Se' đứng trước động từ 'consegue' (Proclisis) vì phủ định.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu existes na minha vida como a certeza de que o sol está sempre a nascer."Em tồn tại trong cuộc đời anh như một sự chắc chắn rằng mặt trời luôn mọc.'Existir' chia ở ngôi 'tu' (thân mật), 'estar a nascer' diễn tả hành động đang diễn ra (mặt trời luôn mọc). Động từ 'ser' (é) dùng để diễn tả đặc tính vĩnh viễn hoặc bản chất.
-
"Não sei se existe um paraíso, mas sei que estou a ser feliz enquanto tu estás ao meu lado."Tôi không biết liệu có thiên đường hay không, nhưng tôi biết rằng tôi đang hạnh phúc khi em ở bên cạnh tôi.'Existe' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Estar a ser' kết hợp 'estar' và 'ser' để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra. 'Estar ao meu lado' chỉ vị trí hiện tại.
-
"Acreditam que ainda existem dragões, mas a verdade é que eles só estão a existir nos contos de fadas."Họ tin rằng vẫn còn rồng, nhưng sự thật là chúng chỉ tồn tại trong truyện cổ tích.'Existem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Estar a existir' nhấn mạnh sự tồn tại tạm thời hoặc trong một phạm vi cụ thể (trong truyện cổ tích). 'Ser' (é) diễn tả sự thật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
