abafar
[ɐ.βɐˈfaɾ]
lờ đi
Independente (B2)
Significado "abafar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Diminuir a importância de algo; encobrir ou ocultar algo para que não se torne público ou notório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo tentou abafar o escândalo para proteger a sua imagem."
"Chính phủ đã cố gắng che đậy vụ bê bối để bảo vệ hình ảnh của mình."
"Não devemos abafar os problemas, mas sim enfrentá-los."
"Chúng ta không nên lờ đi các vấn đề, mà nên đối mặt với chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação pronominal (Clíticos): 'abafá-lo', 'abafá-la', 'abafar-lhe'. Ex: "Não o abafes!" (Đừng che đậy nó!).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abafou |
Eu abafou as vozes dos meus medos.
(Tôi đã lấn át tiếng nói của những nỗi sợ hãi của mình.) |
| Tu | abafas | |
| Ele/Você | abafa | |
| Nós | abafamos | |
| Eles/Vocês | abafam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abafei |
Ele abafou o incêndio com um cobertor.
(Anh ấy dập tắt ngọn lửa bằng một chiếc chăn.) |
| Tu | abafaste | |
| Ele/Você | abafou | |
| Nós | abafámos | |
| Eles/Vocês | abafaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abafava |
Antes, eu abafava os meus sentimentos para evitar conflitos.
(Trước đây, tôi kìm nén cảm xúc của mình để tránh xung đột.) |
| Tu | abafavas | |
| Ele/Você | abafava | |
| Nós | abafávamos | |
| Eles/Vocês | abafavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Não te preocupes. Quando tu abafares o caso, ninguém saberá de nada."Đừng lo. Khi cậu che giấu vụ việc này, sẽ không ai biết gì cả.Cấu trúc 'Quando' + 'Futuro do Conjuntivo' (abafares) diễn tả một hành động giả định trong tương lai. 'Abafares' là dạng chia cho ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì câu bắt đầu bằng từ phủ định 'Não'.
-
"Se o senhor abafar o escândalo a tempo, a reputação da empresa ficará a salvo."Nếu ngài che đậy vụ bê bối này kịp thời, danh tiếng của công ty sẽ được an toàn.Cấu trúc 'Se' + 'Futuro do Conjuntivo' (abafar) dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Động từ 'abafar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít để tương ứng với chủ ngữ trang trọng 'o senhor'.
-
"Eles farão tudo o que for preciso, desde que abafarem as provas do crime."Họ sẽ làm mọi thứ cần thiết, miễn là họ che giấu được bằng chứng của vụ án.Liên từ 'desde que' (miễn là) yêu cầu động từ theo sau phải ở thức giả định. Ở đây, 'Futuro do Conjuntivo' (abafarem) được sử dụng để chỉ một điều kiện trong tương lai. 'Abafarem' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('eles').
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu não abafes a verdade, mesmo que esteja a ser difícil para ti."Tôi hy vọng rằng bạn sẽ không che giấu sự thật, ngay cả khi điều đó đang trở nên khó khăn cho bạn.Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'abafar' (abafes) sau 'Espero que'. 'estar a ser' là cấu trúc Continuous Aspect (thì tiếp diễn).
-
"É importante que eles não abafem o escândalo, senão a confiança pública será irremediavelmente danificada."Điều quan trọng là họ không che đậy vụ bê bối, nếu không niềm tin của công chúng sẽ bị tổn hại không thể cứu vãn.'Presente do Conjuntivo' của 'abafar' (abafem) được sử dụng sau 'É importante que'. 'será' là thì tương lai.
-
"A menos que abafemos os nossos medos, nunca seremos verdadeiramente livres."Trừ khi chúng ta dập tắt những nỗi sợ hãi của mình, chúng ta sẽ không bao giờ thực sự tự do.Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'abafar' (abafemos) sau 'A menos que'. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ (Proclisis) do mệnh đề phủ định 'A menos que'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial para ti abafares este escândalo antes que a imprensa descubra."Việc cậu che đậy vụ bê bối này trước khi báo chí phát hiện ra là cực kỳ quan trọng.Động từ nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) 'abafares' được dùng cho ngôi 'tu'. Nó được sử dụng sau các cấu trúc vô nhân xưng (É crucial) khi chủ ngữ của động từ nguyên thể được xác định rõ ràng (para ti).
-
"Para abafarmos o caso, precisamos de apresentar uma história convincente à direção."Để ém nhẹm vụ việc, chúng ta cần trình bày một câu chuyện thuyết phục với ban giám đốc.'Abafarmos' là dạng nguyên thể có ngôi của 'nós'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, và vì chủ ngữ ('chúng ta') được xác định rõ ràng, động từ nguyên thể phải được chia theo ngôi đó.
-
"Não compreendo o motivo de eles abafarem o assunto tão rapidamente."Tôi không hiểu lý do tại sao họ lại che đậy vấn đề nhanh chóng như vậy.'Abafarem' là dạng nguyên thể có ngôi cho 'eles'. Việc chia ngôi là bắt buộc vì chủ ngữ của động từ nguyên thể ('eles' - họ) khác với chủ ngữ của động từ chính ('eu', ngầm trong 'compreendo' - tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
