divulgar
/di.vulˈɡaɾ/
công khai
Intermediário (B1)
Significado "divulgar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar público; dar a conhecer a muita gente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Công khai hóa, quảng bá, làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a divulgar a nova lei para informar os cidadãos."
"Chính phủ đang công khai luật mới để thông báo cho người dân."
"A empresa divulgou os resultados financeiros do último trimestre."
"Công ty đã công khai kết quả tài chính quý vừa qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos: Vou divulgar o evento. Vou divulgá-lo. / Estou a divulgar o evento. Estou a divulgá-lo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | divulgo |
Eu divulgo o evento nas redes sociais.
(Tôi quảng bá sự kiện trên mạng xã hội.) |
| Tu | divulgas | |
| Ele/Você | divulga | |
| Nós | divulgamos | |
| Eles/Vocês | divulgam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | divulguei |
Eles divulgaram a notícia ontem.
(Họ đã công bố tin tức ngày hôm qua.) |
| Tu | divulgaste | |
| Ele/Você | divulgou | |
| Nós | divulgámos | |
| Eles/Vocês | divulgaram | |
| Pretérito Imperfeito (Já fazia) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | divulgava |
Antigamente, eu divulgava os meus trabalhos em feiras.
(Ngày xưa, tôi thường quảng bá các tác phẩm của mình tại các hội chợ.) |
| Tu | divulgavas | |
| Ele/Você | divulgava | |
| Nós | divulgávamos | |
| Eles/Vocês | divulgavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O resultado do estudo foi divulgado ontem pela universidade."Kết quả của nghiên cứu đã được trường đại học công bố ngày hôm qua.’Foi divulgado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'divulgar' (được công bố) ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito). Thể bị động. 'Foi' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
-
"A campanha foi divulgada nas redes sociais e na televisão."Chiến dịch đã được công bố trên mạng xã hội và trên truyền hình.'Foi divulgada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'divulgar' (được công bố) ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito). Thể bị động, dạng giống cái vì 'campanha' là danh từ giống cái. 'Foi' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
-
"Os segredos foram divulgados anonimamente na internet."Những bí mật đã được công bố ẩn danh trên internet.'Foram divulgados' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'divulgar' (được công bố) ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito). Thể bị động, dạng số nhiều giống đực vì 'segredos' là danh từ số nhiều giống đực. 'Foram' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
