(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mudo
A2
adjetivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày

mudo

[ˈmuðu]
ngu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mudo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem a capacidade ou vontade de falar; silencioso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạm thời không thể hoặc không muốn nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele ficou mudo de espanto."

    "Anh ấy câm lặng vì kinh ngạc."

  • "Ela está muda desde o acidente."

    "Cô ấy bị câm từ sau vụ tai nạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

silencioso(im lặng) calado(ít nói)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'muda'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular muda
A carta estava muda sobre o assunto.
(Bức thư im lặng về vấn đề này.)
Masculine Plural mudos
Os atores ficaram mudos perante a notícia.
(Các diễn viên chết lặng trước tin tức.)
Feminine Plural mudas
As testemunhas permaneceram mudas durante o julgamento.
(Các nhân chứng giữ im lặng trong phiên tòa.)
Superlative (Tuyệt đối) mudíssimo
Ele ficou mudíssimo ao receber a notícia.
(Anh ấy trở nên vô cùng câm lặng khi nhận được tin.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O bebé está mudo, não está a emitir qualquer som."
    Đứa bé đang bị câm, nó không phát ra bất kỳ âm thanh nào.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho danh từ 'bebé'. Cấu trúc 'estar a emitir' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
  • "És um tolo se pensas que a rapariga está muda para sempre. Ela está só a brincar contigo."
    Mày là thằng ngốc nếu mày nghĩ con nhỏ bị câm vĩnh viễn. Nó chỉ đang đùa mày thôi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' cho danh từ 'rapariga'. Động từ 'pensas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a brincar' là continuous aspect.
  • "Um homem mudo entrou no autocarro e ninguém lhe prestou atenção."
    Một người đàn ông câm bước lên xe buýt và không ai chú ý đến ông ta.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' cho 'homem' vì đây là lần đầu nhắc đến. 'Lhe prestou' thể hiện vị trí đại từ chuẩn (enclisis) sau động từ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Estás mudo hoje, tu? Normalmente estás sempre a falar!"
    Hôm nay cậu im lặng vậy à? Bình thường cậu luôn nói chuyện mà!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mudo' là tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
  • "O rapaz está mudo desde o acidente. Os médicos estão a tentar ajudá-lo."
    Cậu bé bị câm từ sau vụ tai nạn. Các bác sĩ đang cố gắng giúp đỡ cậu.
    'Está mudo' mô tả trạng thái hiện tại (thì hiện tại đơn) của cậu bé. 'Estão a tentar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (các bác sĩ đang cố gắng). Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'ajudar' (ajudá-lo) theo quy tắc enclisis.
  • "Eu não estou mudo! Não te estou a ignorar, estou apenas a pensar."
    Tôi không có bị câm! Tôi không phớt lờ cậu, tôi chỉ đang suy nghĩ thôi.
    'Não estou mudo' phủ định trạng thái hiện tại (thì hiện tại đơn). 'Não te estou a ignorar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi không phớt lờ cậu). Vị trí của đại từ 'te' được đặt trước động từ 'estar' vì có từ phủ định 'Não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)