sim
/ˈsĩ/
có (trong ngữ cảnh trang trọng)
Iniciante (A1)
Significado "sim" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Afirmação ou concordância; resposta afirmativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là 'có'. Nó thường được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu hoặc khẳng định chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh nghị viện hoặc hàng hải.
Exemplos (Ví dụ)
"O senhor vota 'sim' ou 'não'?"
"Ông bỏ phiếu 'có' hay 'không'?"
"Sim, concordo com a proposta."
"Có, tôi đồng ý với đề xuất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado em contextos formais para expressar concordância ou afirmação.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
