resposta
[ʁɨʃˈpɔʃtɐ]
câu trả lời
Iniciante (A1)
Significado "resposta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de responder; solução para um problema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Câu trả lời; lời giải đáp; cách giải quyết một vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"A tua resposta está correta."
"Câu trả lời của bạn đúng."
"Estou a aguardar a tua resposta."
"Tôi đang đợi câu trả lời của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | respostas |
As respostas aos seus problemas estão dentro de si.
(Câu trả lời cho vấn đề của bạn nằm trong chính bạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | respostinha |
Ele deu uma respostinha malcriada ao professor.
(Anh ấy đã trả lời một cách hỗn xược với giáo viên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
