simulação
[simulɐˈsɐ̃w̃]
sự mô phỏng
Independente (B2)
Significado "simulação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de simular; representação ou imitação de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mô phỏng hoặc bắt chước thế giới thực trong nghệ thuật và văn học.
Exemplos (Ví dụ)
"A simulação de voo é uma ferramenta útil para treinar pilotos."
"Mô phỏng chuyến bay là một công cụ hữu ích để đào tạo phi công."
"O filme é uma simulação da vida na cidade."
"Bộ phim là một sự mô phỏng cuộc sống ở thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: simulações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | simulações |
As simulações são ferramentas úteis para entender o comportamento de sistemas complexos.
(Mô phỏng là những công cụ hữu ích để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | simulaçãozinha |
Fizemos uma simulaçãozinha para testar o novo algoritmo.
(Chúng tôi đã thực hiện một mô phỏng nhỏ để kiểm tra thuật toán mới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para evitar simulações de emergência desnecessárias, é importante seres honesto sobre as tuas necessidades de treino."Để tránh những cuộc diễn tập khẩn cấp không cần thiết, điều quan trọng là bạn phải trung thực về nhu cầu đào tạo của mình.Infinitivo pessoal: 'seres' (chia ngôi 'tu' của 'ser' ở infinitivo pessoal). Cấu trúc 'ser honesto' (trung thực) đi sau giới từ 'para' thể hiện mục đích. Lưu ý: 'de treino' bổ nghĩa cho 'necessidades'.
-
"A empresa exige que os funcionários apresentem um relatório detalhado após estarem a participar na simulação de um ciberataque."Công ty yêu cầu nhân viên trình bày một báo cáo chi tiết sau khi tham gia vào cuộc diễn tập tấn công mạng.Infinitivo pessoal: 'estarem' (chia ngôi số nhiều của 'estar' ở infinitivo pessoal). Cấu trúc 'estarem a participar' (đang tham gia) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apresentem' (subjuntivo) vì sau 'que' thể hiện yêu cầu.
-
"Para as crianças compreenderem melhor os riscos, é fundamental estarem a realizar simulações de incêndio na escola regularmente."Để trẻ em hiểu rõ hơn về những rủi ro, điều cơ bản là phải thường xuyên thực hiện các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy ở trường.Infinitivo pessoal: 'estarem' (chia ngôi số nhiều của 'estar' ở infinitivo pessoal). 'Estarem a realizar' (đang thực hiện) sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Para as crianças compreenderem' (để trẻ em hiểu) sử dụng infinitivo pessoal để chỉ mục đích.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Tu preparar-te-ás para a simulação amanhã?"Bạn sẽ tự chuẩn bị cho buổi mô phỏng vào ngày mai chứ?Đây là ví dụ về mesóclise với động từ phản thân 'preparar-se' ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples) ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Đại từ phản thân 'te' (chỉ 'chính bạn') được đặt giữa gốc động từ 'preparar' và đuôi thì '-ás'.
-
"Tu mostrar-lhe-ias a simulação se ele pedisse."Bạn sẽ cho anh ấy/cô ấy xem buổi mô phỏng nếu anh ấy/cô ấy yêu cầu.Ví dụ này minh họa mesóclise với động từ 'mostrar' (chỉ 'hiển thị/cho xem') ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples) ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (chỉ 'cho anh ấy/cô ấy') được đặt giữa gốc động từ 'mostrar' và đuôi thì '-ias'. Động từ 'mostrar' được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"A simulação é um desafio, mas tu fazê-la-ás com dedicação."Buổi mô phỏng là một thử thách, nhưng bạn sẽ làm nó với sự tận tâm.Ở đây, mesóclise được dùng với động từ 'fazer' (chỉ 'làm/thực hiện') ở thì Tương lai đơn ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (chỉ 'a simulação' đã được nhắc đến) được biến đổi thành 'la' (do động từ nguyên mẫu kết thúc bằng 'r') và được đặt giữa gốc động từ 'fazê-' và đuôi thì '-ás'. Đây là cách dùng chuẩn mực của mesóclise với đại từ tân ngữ trực tiếp trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Esta simulação é tua; podes fazer o que quiseres com ela, mas lembra-te das consequências que estás a criar."Sự mô phỏng này là của bạn; bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn với nó, nhưng hãy nhớ những hậu quả mà bạn đang tạo ra.Sử dụng 'tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu đi kèm với danh từ 'simulação'. Cấu trúc 'estás a criar' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
-
"As nossas simulações são mais realistas do que as vossas; estamos a investir muito tempo e dinheiro nelas."Các mô phỏng của chúng tôi thực tế hơn các mô phỏng của các bạn; chúng tôi đang đầu tư rất nhiều thời gian và tiền bạc vào chúng.'Nossas' (của chúng tôi) và 'vossas' (của các bạn) là hạn định từ sở hữu số nhiều đi kèm với 'simulações'. 'Estamos a investir' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'nós'.
-
"A simulação dele era tão convincente que me enganou completamente; ele está a aperfeiçoá-la há meses."Sự mô phỏng của anh ấy (cậu ấy) quá thuyết phục đến nỗi đã đánh lừa tôi hoàn toàn; anh ấy (cậu ấy) đã hoàn thiện nó trong nhiều tháng.'Dele' (của anh ấy/cậu ấy) là đại từ sở hữu, thay thế cho 'a simulação dele'. 'Está a aperfeiçoá-la' với đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis) vì đây không phải đầu câu, đồng thời diễn tả hành động đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
