ameaçador
/ɐ.mja.sɐˈðoɾ/
có tính đe dọa
Intermediário (B1)
Significado "ameaçador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que expressa ou sugere uma ameaça de dano ou violência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biểu lộ hoặc gợi ý về một mối đe dọa gây hại hoặc bạo lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O céu estava com um aspeto ameaçador antes da tempestade."
"Bầu trời trông có vẻ đe dọa trước cơn bão."
"O seu tom de voz era ameaçador."
"Giọng điệu của anh ta mang tính đe dọa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: ameaçadora (giống cái), ameaçadores (số nhiều giống đực), ameaçadoras (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ameaçadores |
Os cães pareciam ameaçadores.
(Những con chó trông có vẻ đe dọa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ameaçadorzinho |
Era um gesto ameaçadorzinho, mas notório.
(Đó là một cử chỉ đe dọa nhỏ, nhưng đáng chú ý.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este cão é mais ameaçador do que o que tínhamos antes. Ladra incessantemente e está sempre a mostrar os dentes."Con chó này đáng sợ hơn con mà chúng ta có trước đây. Nó sủa không ngừng và luôn nhe răng.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais ameaçador do que'. Cấu trúc 'estar a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), vị trí đại từ đã tuân thủ theo đúng quy tắc PT-PT.
-
"A tempestade que se aproxima é a mais ameaçadora que alguma vez vi. Parece que o mundo vai acabar!"Cơn bão đang đến là cơn bão đáng sợ nhất mà tôi từng thấy. Cứ như thể thế giới sắp kết thúc!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a mais ameaçadora'. Sử dụng 'que alguma vez vi' thay vì 'que já vi' (thường dùng ở Brazil). Cấu trúc estar a + infinitive không bắt buộc ở đây vì câu không nhất thiết diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não sejas tão ameaçador, tu! Só te estou a pedir um favor. Não precisas de estar a falar dessa maneira."Đừng có đáng sợ như vậy! Tao chỉ đang nhờ mày một việc thôi. Mày không cần phải nói theo cái kiểu đó.Sử dụng 'tão ameaçador' để chỉ mức độ, không so sánh. Dùng ngôi 'tu' cho thân mật (sejas). 'Estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'te estou a pedir' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (proclisis).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o cão do vizinho era ameaçador e estava sempre a ladrar alto."Khi mày còn nhỏ, con chó của nhà hàng xóm trông rất đáng sợ và lúc nào cũng sủa rất to.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là/thì) chia theo ngôi 'tu'. 'Estava a ladrar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a ladrar' - đang sủa) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Ameaçador' được dùng để miêu tả tính chất đáng sợ của con chó.
-
"Naquela altura, o ambiente político era ameaçador e sentia-se uma grande instabilidade."Vào thời điểm đó, bầu không khí chính trị rất đáng lo ngại và người ta cảm thấy một sự bất ổn lớn.'Era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') diễn tả trạng thái của môi trường chính trị. 'Ameaçador' mô tả tính chất đe dọa của tình hình chính trị. 'Sentia-se' là một ví dụ về cách dùng đại từ phản thân 'se' theo chuẩn Bồ Đào Nha, đặt sau động từ 'sentir'.
-
"Todos os dias, ele parecia ameaçador quando estava a chegar atrasado para o trabalho; o chefe repreendia-o sempre."Mỗi ngày, anh ta trông có vẻ đáng sợ khi anh ta đang đến muộn làm; ông chủ lúc nào cũng khiển trách anh ta.'Parecia' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'parecer' - có vẻ) diễn tả vẻ bề ngoài của anh ta lặp đi lặp lại. 'Estava a chegar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a chegar' - đang đến) diễn tả hành động đến muộn đang diễn ra. 'Ameaçador' mô tả vẻ mặt đáng sợ. 'Repreendia-o' là một ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' sau động từ 'repreender' theo chuẩn Bồ Đào Nha.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu estás a sentir o olhar ameaçador do cão, que foi solto da trela há pouco."Bạn đang cảm thấy ánh mắt đe dọa của con chó, nó vừa được thả ra khỏi dây xích cách đây không lâu.Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Solto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'soltar' (thả ra), bổ nghĩa cho 'cão'. 'Ameaçador' (đe dọa) là tính từ bổ nghĩa cho 'olhar'.
-
"O aviso que te foi posto na porta era ameaçador e fez-te sentir desconfortável."Thông báo mà họ đã đặt ở cửa cho bạn rất đe dọa và khiến bạn cảm thấy khó chịu.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt). Đại từ 'te' (cho bạn/bạn) được đặt trước động từ phụ 'foi', tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Ameaçador' là tính từ bổ nghĩa cho 'aviso'.
-
"Não estás tu a ver a verdade? O segredo dito à boca pequena tinha um tom ameaçador."Bạn không thấy sự thật sao? Bí mật được thì thầm nhỏ nhẹ có một tông giọng đe dọa.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') được dùng để hỏi về hành động đang diễn ra. 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), bổ nghĩa cho 'segredo'. 'Ameaçador' là tính từ bổ nghĩa cho 'tom'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és sempre ameaçador quando ficas zangado."Bạn luôn đáng sợ khi bạn tức giận.'És' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít) của Presente do Indicativo. 'Ameaçador' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"O cão do vizinho ladra de forma ameaçadora sempre que me vê passar."Con chó của hàng xóm sủa một cách đe dọa mỗi khi nó thấy tôi đi ngang qua.'Ladra' là chia động từ 'ladrar' (sủa) ở ngôi 3 số ít của Presente do Indicativo. 'De forma ameaçadora' là cụm trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động sủa mang tính đe dọa. 'Me vê' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (proclisis) do có 'sempre que' phía trước.
-
"A polícia está a observar aquele indivíduo que tem um comportamento ameaçador."Cảnh sát đang quan sát cá nhân có hành vi đe dọa đó.'Está a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Presente do Indicativo của 'estar' + động từ nguyên mẫu 'observar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Ameaçador' là tính từ bổ nghĩa cho 'comportamento' (hành vi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
