(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metódico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

metódico

[mɨˈtɔ.di.ku]
có phương pháp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "metódico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

feito ou realizado segundo um método ou plano específico; sistemático

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được thực hiện theo một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể; có phương pháp, ngăn nắp, cẩn thận

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito metódico no seu trabalho."

    "Anh ấy rất có phương pháp trong công việc."

  • "Estou a ser mais metódico com a organização das minhas tarefas."

    "Tôi đang có phương pháp hơn với việc tổ chức các nhiệm vụ của mình."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos masculinos terminados em '-o' geralmente têm a forma feminina correspondente terminada em '-a' (metódica).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular metódica
Ela é uma pessoa metódica.
(Cô ấy là một người có phương pháp.)
Masculine Plural metódicos
Eles são muito metódicos no trabalho.
(Họ rất có phương pháp trong công việc.)
Feminine Plural metódicas
As alunas são metódicas nos estudos.
(Các nữ sinh rất có phương pháp trong học tập.)
Superlative (Tuyệt đối) metodiquíssimo
Ele é metodiquíssimo na sua abordagem.
(Anh ấy cực kỳ có phương pháp trong cách tiếp cận của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, eras muito metódico. Estavas sempre a organizar os teus brinquedos e estavas a planear os teus dias com antecedência."
    Khi còn nhỏ, con rất ngăn nắp. Con luôn sắp xếp đồ chơi của mình và lên kế hoạch cho những ngày của mình trước.
    Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để miêu tả tính cách trong quá khứ. 'Estar a organizar' và 'estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ (Continuous aspect).
  • "Ela era uma cientista muito metódica. Estava sempre a seguir os protocolos à risca e estava a verificar os seus resultados várias vezes."
    Cô ấy là một nhà khoa học rất có phương pháp. Cô ấy luôn tuân thủ các quy trình một cách nghiêm ngặt và kiểm tra kết quả của mình nhiều lần.
    'Era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') miêu tả tính chất/tính cách. 'Estar a seguir' và 'estar a verificar' mô tả các hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Eu era metódico no meu trabalho. Estava sempre a criar listas de tarefas e estava a certificar-me de que tudo era feito atempadamente. Dava-me prazer ver tudo organizado."
    Tôi đã từng rất có phương pháp trong công việc của mình. Tôi luôn tạo danh sách việc cần làm và đảm bảo rằng mọi thứ được hoàn thành đúng thời hạn. Tôi cảm thấy hài lòng khi thấy mọi thứ được tổ chức.
    'Era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') mô tả thói quen trong quá khứ. 'Estar a criar' và 'estar a certificar-me' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dava-me' (đại từ đứng trước động từ trong câu khẳng định) tuân thủ quy tắc Clitic placement.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Metódico serei ao planear as tuas aulas, e explicar-te-ei cada detalhe com clareza."
    Tôi sẽ rất có phương pháp trong việc lên kế hoạch cho các bài học của bạn, và tôi sẽ giải thích cho bạn mọi chi tiết một cách rõ ràng.
    Mesóclise 'explicar-te-ei' (explicar + te + hei - tương lai ngôi thứ nhất số ít 'Eu') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng trạng từ 'Metódico'. Động từ chia ở thì tương lai (futuro do conjuntivo) do phụ thuộc mệnh đề quan hệ (ao planear as tuas aulas).
  • "Se metódico fores, mais rapidamente alcançarás os teus objetivos; ajudar-te-ei a consegui-los."
    Nếu bạn có phương pháp, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình nhanh hơn; tôi sẽ giúp bạn đạt được chúng.
    Mesóclise 'ajudar-te-ei' (ajudar + te + hei - tương lai ngôi thứ nhất số ít 'Eu') được sử dụng vì mệnh đề trước dấu chấm phẩy kết thúc bằng dấu chấm phẩy. Động từ 'fores' chia ở thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo), diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách dùng đại từ 'te' (ngôi 'tu').
  • "Ainda que pouco metódico seja, dar-lhe-ei uma segunda oportunidade para demonstrar o seu valor."
    Mặc dù anh ấy ít có phương pháp, tôi sẽ cho anh ấy cơ hội thứ hai để chứng minh giá trị của mình.
    Mesóclise 'dar-lhe-ei' (dar + lhe + hei - tương lai ngôi thứ nhất số ít 'Eu') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Ainda que'. Đại từ 'lhe' thay thế cho 'ele' (anh ấy), chỉ người được nhắc đến. Động từ 'seja' chia ở dạng thức giả định (conjuntivo) do mệnh đề phụ thuộc 'Ainda que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)