(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soberbo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

soberbo

[suˈbɛɾbu]
màn trình diễn xuất sắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "soberbo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra grande qualidade ou excelência; magnífico, esplêndido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất sắc; vượt trội; đáng chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez um trabalho soberbo na apresentação."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trong buổi thuyết trình."

  • "A equipa teve um desempenho soberbo durante todo o campeonato."

    "Đội đã có một màn trình diễn xuất sắc trong suốt giải vô địch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: soberbo, soberba, soberbos, soberbas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) soberbos
Os soberbos muitas vezes caem.
(Những kẻ kiêu ngạo thường gục ngã.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) soberbinho
Ele era um soberbinho.
(Anh ta là một người hơi kiêu ngạo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O palácio que construíste no ano passado era soberbo. Todos se maravilharam com a tua visão."
    Cái cung điện mà bạn xây vào năm ngoái thật tráng lệ. Mọi người đều kinh ngạc trước tầm nhìn của bạn.
    Construíste là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'construir' ở ngôi 'tu'. 'Era' (thì, là) mô tả trạng thái trong quá khứ.
  • "Quando viste o resultado final, exclamaste: 'Que soberbo trabalho!'"
    Khi bạn nhìn thấy kết quả cuối cùng, bạn đã thốt lên: 'Thật là một công trình tuyệt vời!'
    Viste là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ver' ở ngôi 'tu'. Exclamaste cũng là Pretérito Perfeito Simples, diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "Aquele museu, tu visitaste-o no verão passado, era um exemplo soberbo da arte moderna portuguesa."
    Cái bảo tàng đó, bạn đã ghé thăm vào mùa hè năm ngoái, là một ví dụ tuyệt vời của nghệ thuật hiện đại Bồ Đào Nha.
    Visitaste-o: 'Visitaste' là Pretérito Perfeito Simples của 'visitar' (thăm, ghé thăm) ở ngôi 'tu'. '-o' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'museu' (bảo tàng), được đặt sau động từ (enclise) và nối với động từ bằng dấu gạch nối theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Era' (thì, là) mô tả trạng thái trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O vinho soberbo que estás a beber foi produzido nesta região."
    Loại rượu vang hảo hạng mà bạn đang uống được sản xuất ở vùng này.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o vinho soberbo'. 'Estás a beber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) chia theo ngôi 'tu'.
  • "A soberba atuação, cujo reconhecimento todos esperavam, foi merecida."
    Màn trình diễn xuất sắc, mà mọi người đều mong đợi sự công nhận, là xứng đáng.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'atuação' với 'reconhecimento'. 'Todos esperavam' thể hiện sự mong đợi từ mọi người.
  • "O artista soberbo, a quem todos admiravam, está agora a expor as suas obras."
    Người nghệ sĩ tài ba, người mà mọi người ngưỡng mộ, hiện đang trưng bày các tác phẩm của mình.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, được sử dụng sau giới từ 'a'. 'Está agora a expor' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)