(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sofrer
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Khoa học

sofrer

[suˈfɾeɾ]
trải qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sofrer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Experimentar ou sentir algo desagradável ou doloroso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trải qua, chịu đựng, gánh chịu (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele sofreu um acidente grave."

    "Anh ấy đã trải qua một tai nạn nghiêm trọng."

  • "Estou a sofrer com esta dor de cabeça."

    "Tôi đang chịu đựng cơn đau đầu này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

padecer(chịu đựng, đau khổ) suportar(chịu đựng, gánh chịu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Prestar atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sofro
Eu sofro de dores de cabeça frequentemente.
(Tôi thường xuyên bị đau đầu.)
Tu sofres
Ele/Você sofre
Nós sofremos
Eles/Vocês sofrem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sofri
Ontem, sofri um acidente de carro.
(Hôm qua, tôi đã bị tai nạn xe hơi.)
Tu sofreste
Ele/Você sofreu
Nós sofremos
Eles/Vocês sofreram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sofria
Quando era criança, sofria de asma.
(Khi còn bé, tôi thường bị hen suyễn.)
Tu sofrias
Ele/Você sofria
Nós sofríamos
Eles/Vocês sofriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a sofrer de dores de cabeça por causa do barulho."
    Bạn đang bị đau đầu vì tiếng ồn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng chia động từ 'estás' của 'estar' kết hợp với 'a sofrer' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'De' ở đây có nghĩa là 'bị'.
  • "Nós estamos a sofrer com a crise económica que afeta o país."
    Chúng tôi đang phải chịu đựng cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng đến đất nước.
    'Estamos a sofrer' thể hiện hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn) với cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Com' ở đây có nghĩa là 'với' hoặc 'vì'.
  • "Eles estão a sofrer as consequências das suas escolhas."
    Họ đang phải gánh chịu hậu quả từ những lựa chọn của mình.
    'Estão a sofrer' tiếp tục là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang chịu đựng hậu quả. Trong trường hợp này, 'as consequências' là một cụm danh từ số nhiều, nên cần chia động từ 'estar' phù hợp.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para ti sofreres as consequências dos teus atos, para que aprendas a ser mais responsável."
    Việc bạn phải chịu đựng hậu quả từ hành động của mình là quan trọng, để bạn học cách có trách nhiệm hơn.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (sofreres) chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích.
  • "Não é justo eles estarem a sofrer tanto por causa da crise económica; o governo deve fazer mais."
    Việc họ phải chịu đựng quá nhiều vì khủng hoảng kinh tế là không công bằng; chính phủ nên làm nhiều hơn.
    'Eles estarem a sofrer': Infinitivo pessoal của 'estar' chia cho 'eles', kết hợp 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra ('sofrer').
  • "Para nós não sofrermos com o frio, é preciso levarmos casacos grossos."
    Để chúng ta không phải chịu đựng cái lạnh, cần phải mang theo áo khoác dày.
    'Para nós não sofrermos': 'Infinitivo pessoal' chia cho 'nós'. Lưu ý vị trí của 'não' trước động từ. 'Levarmos' (Infinitivo Pessoal) được sử dụng để diễn tả sự cần thiết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)