(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saída
A1
nome feminino A1 Đời sống hàng ngày

saída

/sɐˈi.dɐ/
lối ra
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saída" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de sair; lugar por onde se sai.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

lối ra, cửa ra

Exemplos (Ví dụ)

  • "A saída de emergência está à direita."

    "Lối thoát hiểm ở bên phải."

  • "Estou a procurar a saída do centro comercial."

    "Tôi đang tìm lối ra của trung tâm thương mại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: saídas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) saídas
As saídas de emergência estão bem sinalizadas.
(Các lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) saídinha
Vou dar uma saídinha rápida para comprar pão.
(Tôi sẽ ra ngoài một chút để mua bánh mì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te a saída da rotina diária, explorando novos lugares."
    Hãy cho phép bản thân thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày, bằng cách khám phá những địa điểm mới.
    Câu mệnh lệnh khẳng định nên đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dá' (ênclise). 'Dá-te' là cách chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý 'estar a...' không được dùng ở đây vì đây không phải là hành động đang diễn ra mà là một lời khuyên.
  • "Está a mostrar-se a saída mais viável para este problema complicado."
    Giải pháp khả thi nhất cho vấn đề phức tạp này đang được thể hiện.
    'Está a mostrar-se' (ser) là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (đang được thể hiện). Đại từ 'se' đặt sau 'mostrar' (ênclise) vì 'estar' không phải là từ gây quán tính để đại từ đứng trước. Lưu ý: 'mostrar-se' mang nghĩa 'thể hiện'.
  • "Ofereceram-me várias saídas de emergência no edifício, mas eu já as conhecia."
    Họ đã chỉ cho tôi nhiều lối thoát hiểm trong tòa nhà, nhưng tôi đã biết chúng rồi.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'ofereceram' (ênclise) vì đây không phải là đầu câu và không có từ gây quán tính nào. 'Ofereceram-me' là cách chia động từ 'oferecer' (cung cấp, chỉ) ở ngôi 3 số nhiều (eles/elas - họ) ở thì pretérito perfeito (quá khứ hoàn thành).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A saída que procuras está assinalada com uma luz verde."
    Lối ra mà bạn tìm kiếm được đánh dấu bằng đèn xanh.
    Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'a saída'. 'Procuras' là chia động từ 'procurar' ngôi 'tu' thì hiện tại đơn.
  • "As saídas de emergência, cuja localização desconheces, estão claramente identificadas."
    Các lối thoát hiểm, mà bạn không biết vị trí, được xác định rõ ràng.
    Đại từ quan hệ 'cuja' biểu thị sự sở hữu (lối thoát hiểm mà vị trí của nó...). 'Desconheces' là chia động từ 'desconhecer' ngôi 'tu' thì hiện tại đơn.
  • "O homem a quem pediste informações sobre a saída principal está a ajudar outro turista."
    Người đàn ông mà bạn hỏi thông tin về lối ra chính đang giúp đỡ một khách du lịch khác.
    Đại từ quan hệ 'a quem' (cho ai/người mà) dùng sau giới từ 'a'. 'Está a ajudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) - đang giúp đỡ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)