(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sortudo
B1
Nome Masculino B1 Chung

sortudo

/suɾˈtudu/
người may mắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sortudo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que tem boa sorte ou sucesso aparentemente por acaso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người gặp may mắn hoặc thành công dường như do tình cờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um sortudo por ter encontrado aquele emprego."

    "Anh ấy là một người may mắn khi tìm được công việc đó."

  • "Fui um sortudo a escapar ileso do acidente."

    "Tôi đã may mắn thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

felizardo(người có phúc) afortunado(người được ban phước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: sortudos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sortudos
Os sortudos ganharam a lotaria.
(Những người may mắn đã thắng xổ số.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sortudinho
Ele é um sortudinho por ter encontrado aquilo.
(Anh ấy là một người may mắn nhỏ bé vì đã tìm thấy thứ đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu consideras-te um sortudo, por teres sempre tanta sorte nos jogos?"
    Bạn có tự nhận mình là người may mắn không, vì luôn gặp nhiều may mắn trong các trò chơi đến vậy?
    Đây là câu hỏi ở ngôi 'tu' (bạn thân mật). Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ 'consideras' (ênclise), theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Sortudo' được dùng như một bổ ngữ.
  • "Estás a felicitá-lo por ele ter ganho a lotaria, o grande sortudo?"
    Bạn đang chúc mừng hắn ta (người may mắn đó) vì đã trúng số phải không?
    Cấu trúc 'Estás a felicitá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) và đại từ trực tiếp '-lo' được gắn vào sau động từ nguyên mẫu (ênclise) khi nó kết thúc bằng -r. 'Sortudo' được dùng như một danh từ chỉ người may mắn.
  • "Se encontrares um sortudo na rua, fala-lhe da importância de partilhar a sua sorte."
    Nếu bạn gặp một người may mắn trên đường, hãy nói với anh ấy về tầm quan trọng của việc chia sẻ vận may của mình.
    Đây là câu mệnh lệnh ở ngôi 'tu'. Đại từ gián tiếp '-lhe' được đặt sau động từ 'fala' (ênclise), đúng quy tắc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Sortudo' là danh từ chỉ người may mắn.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és sortudo por teres encontrado este emprego."
    Mày thật là người may mắn khi tìm được công việc này.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' là 'és'. 'Teres encontrado' là dạng Infinitivo pessoal, liên quan đến 'tu'.
  • "Nós estamos a ser sortudos com este tempo maravilhoso durante as férias."
    Chúng ta đang gặp may mắn với thời tiết tuyệt vời này trong suốt kỳ nghỉ.
    Sử dụng 'estar a ser' + tính từ 'sortudos' (số nhiều) để diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Estamos a ser' là dạng 'estar a' + 'infinitivo do verbo ser' (đang là).
  • "Se eles forem sortudos, encontrarão bilhetes para o concerto."
    Nếu họ may mắn, họ sẽ tìm được vé xem buổi hòa nhạc.
    'Se eles forem sortudos': Cấu trúc câu điều kiện. 'Forem' là dạng Conjuntivo Futuro của động từ 'ser', dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai. 'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)