(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stress
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Chính trị

stress

/ˈstɾɛs/
sự căng thẳng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "stress" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de tensão mental ou emocional causado por situações difíceis ou exigentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto muito stress no trabalho."

    "Tôi cảm thấy rất căng thẳng trong công việc."

  • "O stress pode afetar a tua saúde."

    "Sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) stresses
Os stresses da vida moderna são inevitáveis.
(Những căng thẳng của cuộc sống hiện đại là không thể tránh khỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) stressinho
Não te preocupes com esse stressinho.
(Đừng lo lắng về một chút căng thẳng đó.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)