subestimar
[su.bɨʃ.tiˈmaɾ]
đánh giá sai
Independente (B2)
Significado "subestimar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Avaliar algo ou alguém abaixo do seu real valor ou capacidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá sai về ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Não o subestimes. Ele é mais inteligente do que parece."
"Đừng đánh giá thấp anh ta. Anh ta thông minh hơn bạn nghĩ."
"Ela subestimou a dificuldade do exame."
"Cô ấy đã đánh giá thấp độ khó của kỳ thi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của đại từ (Clitics): Subestimá-lo, Vou subestimá-lo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subestimo |
Eu subestimo a capacidade dele de resolver problemas.
(Tôi đánh giá thấp khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy.) |
| Tu | subestimas | |
| Ele/Você | subestima | |
| Nós | subestimamos | |
| Eles/Vocês | subestimam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subestimei |
Ontem, eu subestimei o trânsito e cheguei atrasado.
(Hôm qua, tôi đã đánh giá thấp tình hình giao thông và đến muộn.) |
| Tu | subestimaste | |
| Ele/Você | subestimou | |
| Nós | subestimámos | |
| Eles/Vocês | subestimaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subestimava |
Quando era mais novo, eu subestimava a importância do estudo.
(Khi còn trẻ, tôi đã đánh giá thấp tầm quan trọng của việc học.) |
| Tu | subestimavas | |
| Ele/Você | subestimava | |
| Nós | subestimávamos | |
| Eles/Vocês | subestimavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O treinador tinha subestimado o talento daquele jovem jogador, e isso tem estado a custar caro à equipa."Huấn luyện viên đã đánh giá thấp tài năng của cầu thủ trẻ đó, và điều đó đang khiến đội nhà phải trả giá đắt.Subestimado là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subestimar'. 'Tem estado a custar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect) thể hiện hành động đang diễn ra (đội đang phải trả giá). 'Tinha subestimado' sử dụng thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh hành động đánh giá thấp đã xảy ra trước khi việc trả giá bắt đầu.
-
"Não tenhas subestimado o poder daquela tempestade! Estava a devastar tudo à sua passagem."Đừng đánh giá thấp sức mạnh của cơn bão đó! Nó đã và đang tàn phá mọi thứ trên đường đi của nó.Câu này dùng thể mệnh lệnh phủ định ('Não tenhas subestimado' - ngôi 'tu'). 'Estava a devastar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang tiếp diễn trong quá khứ (cơn bão đang tàn phá). 'Subestimado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subestimar'.
-
"A empresa tinha subestimado os custos da produção, e agora está a enfrentar sérias dificuldades financeiras. Dá-me a tua opinião sobre a situação."Công ty đã đánh giá thấp chi phí sản xuất, và giờ đây đang phải đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng. Cho tôi ý kiến của bạn về tình hình này đi.'Tinha subestimado' là thì quá khứ hoàn thành. 'Está a enfrentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect). 'Dá-me' tuân theo quy tắc 'Enclisis' (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Subestimado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subestimar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
