sublime
/suˈbli.mɨ/
cao cả
Avançado (C1)
Significado "sublime" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que eleva o espírito, grandioso, magnífico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tuyệt vời, siêu phàm, tráng lệ, uy nghi, cao cả, gây ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp hoặc phẩm chất
Exemplos (Ví dụ)
"A paisagem era de uma beleza sublime."
"Phong cảnh có một vẻ đẹp siêu phàm."
"Ele demonstrou um ato de coragem sublime."
"Anh ấy đã thể hiện một hành động dũng cảm cao cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável para adjetivos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | sublime |
A paisagem era sublime.
(Phong cảnh thật tuyệt vời.) |
| Masculine Plural | sublimes |
Os momentos foram sublimes.
(Những khoảnh khắc thật tuyệt vời.) |
| Feminine Plural | sublimes |
As obras de arte eram sublimes.
(Các tác phẩm nghệ thuật thật tuyệt vời.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | sublimíssimo |
A experiência foi sublimíssima.
(Trải nghiệm thật vô cùng tuyệt vời.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
