Submeter
[su.bˈe.teɾ]
khuất phục
Independente (B2)
Significado "Submeter" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forçar alguém ou algo a ceder à vontade ou ao poder de outrem; sujeitar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chinh phục, khuất phục, nô dịch.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército conseguiu submeter a cidade após um longo cerco."
"Quân đội đã khuất phục được thành phố sau một cuộc bao vây dài."
"Não vou submeter-me às suas ordens."
"Tôi sẽ không khuất phục trước mệnh lệnh của anh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Vou submeter-me às regras. Dá-se a submeter.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu submeteres o teu projeto a tempo, terás mais hipóteses de receber financiamento."Nếu cậu nộp dự án đúng hạn, cậu sẽ có nhiều cơ hội nhận được tài trợ hơn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (submeteres) cho hành động có thể xảy ra trong tương lai (nếu nộp dự án). Chia động từ 'ter' ở 'Futuro do Indicativo' (terás) để diễn tả kết quả tất yếu.
-
"Quando te submeteres às regras da empresa, vais estar a sentir-te mais integrado na equipa."Khi cậu tuân thủ các quy tắc của công ty, cậu sẽ cảm thấy hòa nhập hơn vào đội.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (submeteres) sau 'Quando'. Cấu trúc 'estar a sentir-te' (estar a + infinitive + đại từ phản thân) diễn tả một quá trình đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'te' được đặt theo quy tắc proclisis (đứng trước động từ).
-
"Ainda que ele se submeta às exigências, não sei se o vão estar a aceitar no programa."Ngay cả khi anh ấy phục tùng các yêu cầu, tôi không biết liệu họ có chấp nhận anh ấy vào chương trình hay không.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (submeta) sau 'Ainda que'. Cấu trúc 'vão estar a aceitar' (ir + estar a + infinitive) diễn tả dự đoán về một hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'o' đứng trước động từ ('vão' + 'estar').
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu submeto sempre o meu trabalho ao professor antes do prazo."Tôi luôn nộp bài của mình cho giáo viên trước thời hạn.Động từ 'submeter' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu submeto) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả một hành động, thói quen lặp đi lặp lại.
-
"Tu nunca te submetes à vontade dos outros, pois tens uma personalidade forte."Cậu không bao giờ chịu khuất phục trước ý muốn của người khác, vì cậu có cá tính mạnh.Động từ 'submeter' được chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu submetes). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) do có trạng từ phủ định 'nunca' đứng trước, đây là một quy tắc đặc trưng của ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A empresa submete os candidatos a vários testes de aptidão."Công ty yêu cầu các ứng viên phải trải qua nhiều bài kiểm tra năng lực.Động từ 'submeter' được chia ở ngôi thứ ba số ít (A empresa submete), tương đương với 'ele/ela'. Thì Hiện tại đơn ở đây được dùng để mô tả một sự thật hoặc một quy trình hiện hành của công ty.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
