(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistir
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

resistir

[ʀɨ.ziʃˈtiɾ]
kháng cự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resistir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de opor-se ativamente a algo ou alguém; não ceder a uma força, pressão ou influência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kháng cự, chống lại, làm mất tác dụng, trung hòa một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a resistir à tentação de comer mais um bolo."

    "Tôi đang cưỡng lại sự cám dỗ ăn thêm một cái bánh nữa."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): 'Resisto-lhe' (Tôi kháng cự lại anh/cô ấy).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resisto
Eu resisto à tentação de comer doces todos os dias.
(Tôi cưỡng lại sự cám dỗ ăn đồ ngọt mỗi ngày.)
Tu resistes
Ele/Você resiste
Nós resistimos
Eles/Vocês resistem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resisti
Resisti bravamente à dor durante o tratamento.
(Tôi đã dũng cảm chống lại cơn đau trong quá trình điều trị.)
Tu resististe
Ele/Você resistiu
Nós resistimos
Eles/Vocês resistiram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resistia
Quando era mais novo, resistia a ir para a cama cedo.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chống lại việc đi ngủ sớm.)
Tu resistias
Ele/Você resistia
Nós resistíamos
Eles/Vocês resistiam
(Vị trí vocab_tab4_inline)