(Vị trí top_banner)
Hình minh họa submisso
B1
Adjetivo Masculino B1 Tâm lý học, Xã hội học

submisso

/suˈβmiʃu/
thái độ phục tùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "submisso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem se sujeita à vontade de outrem; obediente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn sàng tuân theo người khác; dễ dàng bị kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito submisso às ordens do chefe."

    "Anh ta rất phục tùng mệnh lệnh của sếp."

  • "Não sejas tão submisso! Defende as tuas ideias."

    "Đừng quá phục tùng! Hãy bảo vệ ý kiến của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obediente(vâng lời) dócil(dễ bảo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả người hoặc hành động.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu cão, normalmente submisso, está agora a rosnar para ti. Que se passa?"
    Con chó của tao, bình thường rất phục tùng, giờ lại đang gầm gừ với mày. Chuyện gì vậy?
    Câu này sử dụng 'meu' (của tao) là một tính từ sở hữu, đi kèm danh từ 'cão'. 'Estar a rosnar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ti' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
  • "A tua atitude submissa perante o chefe irrita-me profundamente. Porque não mostras a tua opinião?"
    Thái độ phục tùng của mày đối với sếp làm tao vô cùng khó chịu. Sao mày không thể hiện ý kiến của mình?
    'Tua' (của mày) là một tính từ sở hữu khác, bổ nghĩa cho 'atitude'. 'Irrita-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ (dù câu không bắt đầu bằng động từ, 'me' vẫn đặt sau vì 'irrita' là vế đầu tiên ảnh hưởng đến đại từ).
  • "A sua obediência submissa demonstra o quanto a estima, Senhora Doutora."
    Sự vâng lời phục tùng của cô ấy cho thấy cô ấy kính trọng bà đến mức nào, thưa bà Tiến sĩ.
    'Sua' (của cô ấy/ông ấy/bà ấy) là một tính từ sở hữu trang trọng, sử dụng vì đối tượng được nói đến (Senhora Doutora) cần được tôn trọng. Cấu trúc câu nhấn mạnh 'obediência submissa' (sự vâng lời phục tùng) để tăng tính biểu cảm.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és submisso às ordens do teu superior, estás sempre a cumprir as suas expectativas."
    Bạn phục tùng mệnh lệnh của cấp trên, luôn đáp ứng những kỳ vọng của họ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a cumprir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'és' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Por que estás a ser tão submisso hoje? Dá-me a impressão de que não és tu próprio."
    Sao hôm nay bạn lại quá phục tùng như vậy? Nó cho tôi cảm giác rằng bạn không phải là chính mình.
    'Estás a ser' là dạng 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) của động từ 'ser'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dá) theo quy tắc Enclisis. 'Tu' được ngầm hiểu qua cách chia động từ.
  • "A senhora tem sido excessivamente submissa às vontades do seu marido; ele está a tirar proveito disso. Devia impor-se mais."
    Bà đã quá phục tùng ý muốn của chồng; ông ấy đang lợi dụng điều đó. Bà nên thể hiện bản thân mình nhiều hơn.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) vì trang trọng. 'Está a tirar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Tem sido' là thì perfeito composto. Đại từ 'se' trong 'impor-se' đặt sau động từ (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)