subnutrido
/suβnuˈtɾidu/
thiếu ăn
Intermediário (B1)
Significado "subnutrido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está suficientemente nutrido; que sofre de subnutrição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được cho ăn đủ no; suy dinh dưỡng.
Exemplos (Ví dụ)
"A criança estava visivelmente subnutrida."
"Đứa trẻ trông thấy rõ là bị thiếu ăn."
"Se não comeres mais, vais ficar subnutrido."
"Nếu con không ăn nhiều hơn, con sẽ bị thiếu ăn đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật (Estás subnutrido?).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | subnutridos |
Os jovens daquela aldeia estão subnutridos devido à seca.
(Những người trẻ trong ngôi làng đó bị suy dinh dưỡng do hạn hán.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | subnutridinho |
O bebé parece um pouco subnutridinho.
(Đứa bé trông có vẻ hơi suy dinh dưỡng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O bebé está subnutrido porque a mãe não lhe está a dar o leite materno suficiente."Đứa bé bị suy dinh dưỡng vì người mẹ không cho nó bú đủ sữa mẹ.Artigo definido 'O' antes de 'bebé'. 'Estar a dar' demonstra a ação contínua. O pronome 'lhe' está posicionado corretamente antes do verbo 'está a dar'.
-
"É visível que és um homem subnutrido; a tua magreza denuncia-te."Rõ ràng là anh bị suy dinh dưỡng; sự gầy gò của anh tố cáo điều đó.Artigo indefinido omitido antes de 'homem' porque é uma característica geral. 'Denuncia-te' demonstra colocação pronominal enclítica (pós-verbal) após o verbo.
-
"A criança, subnutrida, foi levada para o hospital para receber tratamento adequado."Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng đã được đưa đến bệnh viện để được điều trị thích hợp.Artigo definido 'A' antes de 'criança'. 'Subnutrida' é um adjetivo qualificativo que descreve a criança. A frase está na voz passiva.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O médico, ao ver o paciente subnutrido, recomendou-lhe uma dieta mais rica."Vị bác sĩ, khi thấy bệnh nhân bị suy dinh dưỡng, đã đề nghị cho ông ấy một chế độ ăn giàu dinh dưỡng hơn.Ênclise: Đại từ gián tiếp 'lhe' (cho ông ấy) được đặt sau động từ 'recomendou' (đã đề nghị) trong một câu khẳng định đơn giản, tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ.
-
"Tu pareces muito subnutrido! Alimenta-te melhor, se faz favor."Trông cậu rất suy dinh dưỡng! Làm ơn hãy ăn uống tốt hơn đi.Ênclise trong câu mệnh lệnh: Với câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo) ở ngôi 'tu', đại từ phản thân 'te' (chính cậu) bắt buộc phải đứng sau động từ 'alimenta' (hãy ăn), tạo thành 'alimenta-te'.
-
"A equipa de resgate está a planear como vai salvar o cão subnutrido. É urgente ajudá-lo."Đội cứu hộ đang lên kế hoạch làm sao để cứu chú chó bị suy dinh dưỡng. Việc giúp đỡ nó là rất khẩn cấp.Ênclise với động từ nguyên mẫu: Khi đại từ đi kèm động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitivo), như 'ajudar', đại từ 'o' (nó) được đặt sau. Động từ nguyên mẫu kết thúc bằng '-ar' sẽ bỏ 'r' và thêm dấu sắc vào 'a' ('ajudá-lo') để giữ nguyên trọng âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
