(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sumptuoso
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Kinh tế

sumptuoso

[sum.ˈtu.ozu]
ngân sách lớn
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sumptuoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que denota ou revela grande luxo ou magnificência; faustoso, luxuoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A festa foi um evento sumptuoso, com muita comida e bebida."

    "Bữa tiệc là một sự kiện xa hoa, với rất nhiều đồ ăn và thức uống."

  • "O palácio real é decorado com móveis sumptuosos."

    "Cung điện hoàng gia được trang trí bằng đồ nội thất lộng lẫy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: sumptuosa (giống cái), sumptuosos (giống đực số nhiều), sumptuosas (giống cái số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sumptuosos
Os detalhes arquitetónicos eram sumptuosos, impressionando todos os visitantes.
(Những chi tiết kiến trúc lộng lẫy, gây ấn tượng với tất cả du khách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sumptuosinho
Ele encontrou um pequeno broche com um ar sumptuosinho na loja de antiguidades.
(Anh ấy tìm thấy một chiếc trâm nhỏ với vẻ hơi lộng lẫy trong cửa hàng đồ cổ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)