(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imunidade
B1
noun Feminino B1 Y học, Sinh học, Chính trị

imunidade

[i.mu.niˈda.dɨ]
sự miễn dịch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imunidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de um organismo resistir a uma infeção ou toxina específica pela ação de anticorpos específicos ou glóbulos brancos sensibilizados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng của một sinh vật chống lại một sự nhiễm trùng hoặc độc tố cụ thể bằng tác động của các kháng thể đặc hiệu hoặc các tế bào bạch cầu nhạy cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vacinação confere imunidade contra várias doenças."

    "Tiêm chủng giúp cơ thể miễn dịch với nhiều bệnh khác nhau."

  • "Estou a estudar a resposta imunitária do corpo humano."

    "Tôi đang nghiên cứu phản ứng miễn dịch của cơ thể người."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imunidades
As imunidades das crianças são mais frágeis.
(Hệ miễn dịch của trẻ em thì yếu hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imunidadezinha
Só tem uma imunidadezinha contra a gripe.
(Anh ấy/cô ấy chỉ có một chút miễn dịch chống lại bệnh cúm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a ciência descobrirá novas formas de aumentar a nossa imunidade contra doenças."
    Trong tương lai, khoa học sẽ khám phá ra những cách mới để tăng cường khả năng miễn dịch của chúng ta chống lại bệnh tật.
    Câu sử dụng 'futuro do indicativo' (descobrirá) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Nossa' là tính từ sở hữu, thể hiện sự sở hữu của 'nós'.
  • "Se te alimentares bem e fizeres exercício físico regularmente, o teu corpo terá uma imunidade mais forte no futuro."
    Nếu bạn ăn uống tốt và tập thể dục thường xuyên, cơ thể bạn sẽ có khả năng miễn dịch mạnh mẽ hơn trong tương lai.
    Câu này dùng 'futuro do indicativo' (terá) sau mệnh đề điều kiện 'Se te alimentares bem...'. 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu' (bạn). Lưu ý chia động từ 'alimentares' và 'fizeres' ở dạng subjunctive (chia theo 'tu') sau 'Se'.
  • "Acredito que, com o avanço da medicina, teremos imunidades mais eficazes contra diversas infeções."
    Tôi tin rằng, với sự tiến bộ của y học, chúng ta sẽ có khả năng miễn dịch hiệu quả hơn chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau.
    Câu này sử dụng 'futuro do indicativo' (teremos) để diễn tả niềm tin về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Com o avanço da medicina' là cụm giới từ chỉ điều kiện/nguyên nhân.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu ganhaste imunidade contra a gripe depois de tomares a vacina."
    Hôm qua, bạn đã có được miễn dịch chống lại bệnh cúm sau khi tiêm vắc-xin.
    Động từ 'ganhar' (đạt được, có được) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn): ganhaste. Cấu trúc câu đơn giản diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "No ano passado, o país obteve imunidade de grupo através da vacinação massiva."
    Năm ngoái, quốc gia đã đạt được miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng hàng loạt.
    Động từ 'obter' (đạt được, giành được) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 3 số ít (país): obteve. 'Imunidade de grupo' là 'miễn dịch cộng đồng'.
  • "Quando eras criança, adquiriste imunidades a várias doenças infantis."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn đã có được miễn dịch đối với nhiều bệnh thời thơ ấu.
    Động từ 'adquirir' (có được, thu được) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn): adquiriste. 'Doenças infantis' là 'bệnh thời thơ ấu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens uma imunidade fantástica; raramente estás a ficar doente."
    Bạn có một hệ miễn dịch tuyệt vời; bạn hiếm khi bị ốm.
    Sử dụng 'tens' (chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' - bạn) để diễn tả sự sở hữu. 'Estar a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bị ốm).
  • "Neste momento, o meu corpo está a desenvolver imunidade contra a nova estirpe do vírus."
    Ngay lúc này, cơ thể tôi đang phát triển khả năng miễn dịch chống lại chủng virus mới.
    'Está a desenvolver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang phát triển). Lưu ý giới từ 'contra' đi với 'imunidade' để chỉ sự chống lại.
  • "Dá-me a tua receita secreta para manter as imunidades elevadas durante o inverno."
    Cho tôi công thức bí mật của bạn để duy trì hệ miễn dịch cao trong suốt mùa đông.
    'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) ở đầu câu. 'Manter' là động từ nguyên thể (infinitivo) được sử dụng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)