suscetível
/sus.sɨˈtível/
dễ mắc bệnh sốt rét
Intermediário (B1)
Significado "suscetível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser afetado ou influenciado por algo; propenso a ser afetado ou prejudicado por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tác động hoặc tổn hại bởi cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"As crianças são mais suscetíveis a gripes."
"Trẻ em dễ mắc bệnh cúm hơn."
"Ele é suscetível a críticas."
"Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | suscetível |
Ela é suscetível à gripe durante o inverno.
(Cô ấy dễ bị cúm vào mùa đông.) |
| Masculine Plural | suscetíveis |
Os dados são suscetíveis a erros.
(Dữ liệu dễ bị lỗi.) |
| Feminine Plural | suscetíveis |
As crianças são suscetíveis a influências externas.
(Trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | suscetibilíssimo |
O resultado é suscetibilíssimo a mudanças.
(Kết quả cực kỳ dễ thay đổi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
