dramático
/dɾɐˈma.ti.ku/
kịch tính cao
Intermediário (B1)
Significado "dramático" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que desperta grande emoção ou interesse; que é teatral ou exagerado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação tornou-se dramática quando a empresa anunciou falência."
"Tình hình trở nên kịch tính cao khi công ty tuyên bố phá sản."
"Não sejas tão dramático, não é assim tão grave."
"Đừng kịch tính quá, không nghiêm trọng đến vậy đâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái sẽ là 'dramática'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dramáticos |
Os filmes dramáticos são populares.
(Những bộ phim bi kịch rất phổ biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dramaticozinho |
Ele fez um discurso dramaticozinho.
(Anh ấy đã có một bài phát biểu hơi kịch tính.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A peça de teatro foi tão dramática que me tocou profundamente. Senti-me compelido a aplaudi-la de pé."Vở kịch quá sức kịch tính đến nỗi nó chạm đến tôi một cách sâu sắc. Tôi cảm thấy mình buộc phải đứng lên vỗ tay.Câu này sử dụng 'me tocou', với đại từ 'me' đặt trước động từ 'tocou' (proclise) vì có từ 'que' phía trước tạo ra một mệnh đề phụ thuộc. 'Senti-me' - đại từ 'me' đứng sau động từ 'senti' (ênclise) vì đây là đầu câu.
-
"Não te quero ver tão dramático! Estás a exagerar a situação. Acalma-te!"Tôi không muốn thấy bạn kịch tính như vậy! Bạn đang làm quá lên tình hình. Hãy bình tĩnh lại!Sử dụng 'te quero ver', với 'te' đặt trước vì có 'não' (proclise). 'Estás a exagerar' - cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Acalma-te' - đại từ 'te' đứng sau động từ 'acalma' (ênclise) vì đây là một câu mệnh lệnh khẳng định.
-
"O discurso do político tornou-se dramático quando começou a defender medidas impopulares. Vi-se obrigado a renunciar ao cargo."Bài phát biểu của chính trị gia trở nên kịch tính khi ông ta bắt đầu bảo vệ các biện pháp không được lòng dân. Ông ta thấy mình bị buộc phải từ chức.'Tornou-se dramático' - câu khẳng định thông thường. 'Vi-se obrigado' - đại từ 'se' đứng sau động từ 'viu' (ênclise) vì đây là đầu câu và không có yếu tố nào kích hoạt proclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
