afetação
/ɐfɛtaˈsɐ̃w̃/
sự làm bộ
Independente (B2)
Significado "afetação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comportamento ou maneira de ser artificial, com o objetivo de impressionar ou parecer diferente do que realmente é.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự làm bộ, sự giả tạo; thái độ, cách cư xử, lời nói, hoặc văn phong giả tạo, được thiết kế để gây ấn tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela fala com uma afetação irritante."
"Cô ấy nói với một sự làm bộ khó chịu."
"A sua afetação é óbvia para todos."
"Sự làm bộ của anh ấy là hiển nhiên đối với tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: afetações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | afetações |
As afetações daquele ator são um tanto exageradas.
(Sự giả tạo của diễn viên đó hơi quá mức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | afetaçãozinha |
Era apenas uma afetaçãozinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một chút giả tạo thôi, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para demonstrarem afetação, os jovens estão a usar gírias que ninguém entende."Để thể hiện sự màu mè, giới trẻ đang dùng những tiếng lóng mà không ai hiểu.’Para demonstrarem’ là Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'eles/elas', thể hiện mục đích. 'estão a usar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"É importante para ti evitares a afetação, pois soas muito mais genuíno quando és tu próprio."Điều quan trọng là mày nên tránh sự màu mè, vì mày nghe chân thật hơn nhiều khi là chính mình.’Para ti evitares’ là Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'tu', sau giới từ 'para'. 'és' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại).
-
"Depois de se aperceberem da afetação nas suas vozes, começaram a falar de forma mais natural."Sau khi nhận ra sự màu mè trong giọng nói của mình, họ bắt đầu nói một cách tự nhiên hơn.’Depois de se aperceberem’ là Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'eles/elas', theo sau giới từ 'de'. Đại từ 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ 'Depois'. 'começaram a falar' thể hiện bắt đầu một hành động, theo sau là một động từ nguyên thể.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua afetação ao falares com sotaque francês irrita-me profundamente. Estás a tentar impressionar quem, afinal? Dá-me cá paciência!"Cái kiểu cách của mày khi nói chuyện với giọng Pháp làm tao phát điên lên được. Rốt cuộc mày đang cố gắng gây ấn tượng với ai vậy? Cho tao xin chút kiên nhẫn!Câu này sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc chính (enclise), nối liền với động từ.
-
"Detesto a afetação com que ela se veste para ir ao supermercado. Está sempre a usar roupas excessivamente formais, como se estivesse a ir a uma gala. Que exagero!"Tôi ghét cái kiểu cách mà cô ta ăn mặc để đi siêu thị. Cô ta lúc nào cũng mặc đồ quá trang trọng, cứ như là đi dự một buổi dạ tiệc vậy. Thật là lố bịch!Ở đây sử dụng ngôi 'ela' (cô ấy) vì đang nói về người thứ ba. Cấu trúc 'Está sempre a usar' (luôn luôn đang dùng) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại. 'Como se estivesse a ir' (cứ như là đang đi) tiếp tục dùng 'estar a' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tưởng tượng.
-
"A afetação do senhor, a querer usar termos técnicos complexos numa conversa casual, é desnecessária. Explique-me, por favor, o que está a querer dizer de forma mais simples. Não me tente confundir!"Cái kiểu cách của ông, cứ muốn dùng những thuật ngữ chuyên môn phức tạp trong một cuộc trò chuyện bình thường, là không cần thiết. Làm ơn giải thích cho tôi những gì ông đang muốn nói một cách đơn giản hơn. Đừng cố làm tôi bối rối!Ở đây, dùng 'o senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Está a querer dizer' tiếp tục là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Explique-me' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc (enclise) vì đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
