fala
[ˈfalɐ]
nói chuyện
Básico (A2)
Significado "fala" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de falar; comunicação verbal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình diễn đạt ý tưởng bằng lời nói.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ouvir a fala dela."
"Tôi đang nghe cô ấy nói chuyện."
"A fala é uma das características que nos distingue dos animais."
"Khả năng nói chuyện là một trong những đặc điểm phân biệt chúng ta với động vật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preste atenção à pronúncia e ao uso da preposição 'a' com o infinitivo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | falas |
As falas dos políticos são geralmente longas.
(Những bài phát biểu của các chính trị gia thường dài dòng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | falinha |
Ela tem uma falinha muito doce.
(Cô ấy có một giọng nói rất ngọt ngào.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
