(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tentar
A2
verbo A2 Chung

tentar

[tẽˈtaɾ]
cố gắng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tentar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer um esforço para realizar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố gắng, thử, nỗ lực làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a tentar aprender português."

    "Tôi đang cố gắng học tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Tenta não te atrasares."

    "Cố gắng đừng đến muộn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Vou tentar fazê-lo. Dá-me a tentar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu tento
Eu tento aprender português todos os dias.
(Tôi cố gắng học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày.)
Tu tentas
Ele/Você tenta
Nós tentamos
Eles/Vocês tentam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu tentei
Ontem, eu tentei ligar para ti, mas não consegui.
(Hôm qua, tôi đã cố gọi cho bạn, nhưng không được.)
Tu tentaste
Ele/Você tentou
Nós tentámos
Eles/Vocês tentaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu tentava
Quando era criança, tentava sempre apanhar borboletas no jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn cố gắng bắt bướm trong vườn.)
Tu tentavas
Ele/Você tentava
Nós tentávamos
Eles/Vocês tentavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Eu tento sempre ajudar os meus amigos quando eles estão a precisar."
    Tôi luôn cố gắng giúp đỡ bạn bè khi họ cần.
    Chia động từ 'tentar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần (Continuous aspect).
  • "Tu tentas aprender português todos os dias, não é?"
    Bạn cố gắng học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày, phải không?
    Chia động từ 'tentar' ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì hiện tại đơn. Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não é?' phổ biến.
  • "Nós tentamos estar a chegar a tempo para a reunião, mas o trânsito está horrível."
    Chúng tôi đang cố gắng đến đúng giờ cho cuộc họp, nhưng giao thông thì kinh khủng.
    Chia động từ 'tentar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì hiện tại đơn. 'Estar a chegar' diễn tả hành động đang cố gắng đến (Continuous aspect). 'Trânsito' có nghĩa là giao thông.
(Vị trí vocab_tab4_inline)