termómetro
/tɨɾˈmɔ.mɛ.tɾu/
nhiệt kế đo sốt
Iniciante (A1)
Significado "termómetro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Instrumento para medir a temperatura do corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dụng cụ để đo nhiệt độ cơ thể, đặc biệt để phát hiện sốt.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a usar um termómetro para verificar se tenho febre."
"Tôi đang dùng nhiệt kế để kiểm tra xem có bị sốt không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | termómetros |
Precisamos de comprar novos termómetros.
(Chúng ta cần mua nhiệt kế mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | termómetrozinho |
Este termómetrozinho é mais preciso.
(Cái nhiệt kế nhỏ này chính xác hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a verificar a temperatura com o termómetro, mesmo quando não estavas doente."Khi bạn còn bé, bạn luôn kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế, ngay cả khi không bị ốm.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, os médicos estavam a usar termómetros de mercúrio, mas agora usam termómetros digitais."Ngày xưa, các bác sĩ thường sử dụng nhiệt kế thủy ngân, nhưng bây giờ họ sử dụng nhiệt kế điện tử.'Estavam a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Nó cho thấy thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ.
-
"Não te preocupes, o termómetro não estava a funcionar corretamente. Dava-me sempre leituras erradas."Đừng lo lắng, cái nhiệt kế không hoạt động đúng cách. Nó luôn cho tôi những kết quả sai.'Estava a funcionar' diễn tả sự việc nhiệt kế không hoạt động đúng cách trong quá khứ. 'Dava-me' là ví dụ về 'Enclisis' (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu khẳng định. 'Pretérito Imperfeito' (dava) diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
