ternura
[tɨɾˈnu.ɾɐ]
sự dịu dàng
Intermediário (B1)
Significado "ternura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de terno; brandura; meiguice.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dịu dàng, tử tế và cảm thông.
Exemplos (Ví dụ)
"A mãe falava com ternura ao seu bebé."
"Người mẹ nói chuyện với em bé của mình một cách dịu dàng."
"Estou a sentir uma ternura enorme por ti."
"Tôi đang cảm thấy một sự dịu dàng vô cùng dành cho bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ternuras |
As ternuras de um bebé derretem qualquer coração.
(Sự dịu dàng của một đứa bé làm tan chảy bất kỳ trái tim nào.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ternurinha |
Ela demonstra uma ternurinha quando está com o gato.
(Ela demonstra uma ternurinha quando está com o gato.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
