(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terrenos
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Pháp luật, Bất động sản, Kinh doanh

terrenos

[tɨˈʁenuʃ]
khu đất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terrenos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma casa ou edifício, juntamente com o terreno e suas dependências, ocupado por uma empresa ou considerado num contexto formal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà, cùng với đất đai và các công trình phụ của nó, được một doanh nghiệp chiếm giữ hoặc được xem xét trong một bối cảnh chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa adquiriu novos terrenos para expandir as suas instalações."

    "Công ty đã mua các khu đất mới để mở rộng cơ sở vật chất của mình."

  • "Os terrenos industriais estão localizados perto do aeroporto."

    "Các khu đất công nghiệp nằm gần sân bay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

propriedades(bất động sản) herdades(điền trang)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'terreno'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terrenos
Os terrenos são férteis nesta região.
(Những khu đất ở khu vực này rất màu mỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terreninhos
Comprámos uns terreninhos para construir uma casa de campo.
(Chúng tôi đã mua một vài mảnh đất nhỏ để xây một ngôi nhà ở nông thôn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Os terrenos que tu estás a ver pertencem à câmara municipal."
    Những khu đất mà bạn đang thấy thuộc về hội đồng thành phố.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) vì đang nói về những khu đất cụ thể. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chia theo ngôi 'tu'.
  • "Um dos terrenos foi vendido a um investidor estrangeiro, mas a transação ainda não se concretizou."
    Một trong những khu đất đã được bán cho một nhà đầu tư nước ngoài, nhưng giao dịch vẫn chưa thành công.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (số ít, giống đực) vì chỉ một trong số nhiều khu đất. Đại từ 'se' đặt trước động từ 'concretizou' theo quy tắc proclisis (đại từ đứng trước).
  • "Precisamos de comprar alguns terrenos para expandir a fábrica. Dá-nos mais informações, por favor."
    Chúng tôi cần mua một vài khu đất để mở rộng nhà máy. Làm ơn cho chúng tôi thêm thông tin.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'alguns' (số nhiều, giống đực) vì không chỉ rõ khu đất nào. 'Dá-nos' sử dụng enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu mệnh lệnh. 'De' là giới từ đi kèm với 'Precisamos'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Tu, inspecioná-los-ás minuciosamente amanhã de manhã?"
    Bạn sẽ kiểm tra tỉ mỉ các cơ sở/khu đất đó vào sáng mai chứ?
    Cấu trúc 'inspecioná-los-ás' là một ví dụ của mesóclise (vị trí đại từ đứng giữa động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'os' (đại diện cho 'os terrenos') được đặt giữa thân động từ 'inspecionar' và đuôi thì tương lai '-ás' (chia cho ngôi 'Tu'). Đây là cách đặt đại từ chuẩn Châu Âu khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để kích hoạt proclise (kéo đại từ về trước động từ).
  • "Se a proposta for aprovada, construir-se-iam novas infraestruturas nos terrenos da empresa."
    Nếu đề xuất được chấp thuận, các cơ sở hạ tầng mới sẽ được xây dựng trong khuôn viên công ty.
    Cụm từ 'construir-se-iam' thể hiện mesóclise ở thì điều kiện đơn ('conditional simple'). Đại từ phản thân hoặc bị động vô nhân xưng 'se' được đặt giữa thân động từ 'construir' và đuôi thì điều kiện '-iam' (chia cho ngôi thứ ba số nhiều). Đây là cách diễn đạt chuẩn mực khi nói về một hành động có thể xảy ra dưới một điều kiện.
  • "Ajudar-te-ei a preparar os terrenos para a construção, se me pedires."
    Tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị khu đất để xây dựng, nếu bạn yêu cầu tôi.
    Cấu trúc 'ajudar-te-ei' là mesóclise với thì tương lai đơn. Đại từ 'te' (ngôi thứ hai số ít, thân mật – tương ứng với 'Tu') được đặt giữa thân động từ 'ajudar' và đuôi thì tương lai '-ei' (chia cho ngôi 'Eu'). Việc sử dụng 'te' và 'pedires' (chia động từ 'pedir' cho ngôi 'Tu') thể hiện mối quan hệ thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estes terrenos são teus, tu podes construir aqui a tua casa de sonho."
    Những khu đất này là của bạn, bạn có thể xây ngôi nhà mơ ước của mình ở đây.
    Sử dụng 'teus' (số nhiều, giống đực) vì 'terrenos' là danh từ giống đực số nhiều. 'Tua' là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'casa'. Ngôi 'tu' được dùng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "Os nossos terrenos são mais férteis do que os vossos. Estamos a pensar em vendê-los."
    Những khu đất của chúng tôi màu mỡ hơn những khu đất của các bạn. Chúng tôi đang nghĩ đến việc bán chúng.
    'Nossos' và 'vossos' là các hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estamos a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vendê-los' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Aquele terreno enorme é meu, e ela está a arrendá-lo para a sua empresa agrícola."
    Khu đất rộng lớn kia là của tôi, và cô ấy đang thuê nó cho công ty nông nghiệp của mình.
    'Meu' là đại từ sở hữu. 'Está a arrendá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra), và đại từ 'o' (tân ngữ trực tiếp) được đặt phía sau động từ 'arrendar' (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'Sua' là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'empresa'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a visitar os terrenos da nova fábrica?"
    Bạn đang tham quan các khu đất của nhà máy mới à?
    Ở đây, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. 'Estás a visitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Terrenos' là danh từ số nhiều, chỉ khu đất/bất động sản.
  • "Eles planeiam construir um novo edifício nos terrenos adquiridos."
    Họ đang lên kế hoạch xây một tòa nhà mới trên những khu đất đã mua.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Động từ 'planeiam' được chia theo 'Eles'. 'Terrenos' ở dạng số nhiều, ám chỉ các khu đất/bất động sản đã được mua.
  • "Nós gostaríamos de inspecionar os terrenos antes de fechar negócio."
    Chúng tôi muốn kiểm tra các khu đất trước khi chốt giao dịch.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Động từ 'gostaríamos' (dạng điều kiện) được chia theo 'Nós'. 'Inspecionar' là động từ nguyên mẫu sau 'gostaríamos de'. 'Terrenos' được dùng ở dạng số nhiều, chỉ các tài sản hoặc khu đất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)