(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contexto
B1
masculino B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Truyền thông

contexto

/kõˈtɛʃtu/
bối cảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contexto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de circunstâncias em que se produz um facto ou em que algo se situa; situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bối cảnh, hoàn cảnh; tình huống, phạm vi mà một sự kiện, phát biểu hoặc ý tưởng xảy ra, và trong đó nó có thể được hiểu và đánh giá đầy đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante analisar o contexto histórico para compreender a situação atual."

    "Việc phân tích bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để hiểu được tình hình hiện tại."

  • "Fora de contexto, as suas palavras podem ser mal interpretadas."

    "Ngoài ngữ cảnh, lời nói của anh có thể bị hiểu sai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contextos
Os contextos em que essa palavra pode ser usada são variados.
(Các ngữ cảnh mà từ này có thể được sử dụng rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contextinho
Um contextinho pode mudar tudo.
(Một ngữ cảnh nhỏ có thể thay đổi mọi thứ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)